unfogged

[Mỹ]/ʌnˈfɒɡd/
[Anh]/ʌnˈfɔːɡd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unfogged mirror

unfogged window

unfogged glasses

unfogged lens

unfogged windshield

unfogged goggles

unfogged view

unfogged vision

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay