there was a fascinating scene unfolding before me.
Có một cảnh tượng hấp dẫn đang diễn ra trước mắt tôi.
Conclusions: Unfolding approach of earlap is ideal for modern aural surgery.
Kết luận: Cách tiếp cận 'unfolding' của earlap rất lý tưởng cho phẫu thuật tai hiện đại.
Results The results showed that the colorectal cancer cells had swollen and vacuolated mitochondria with disarrangement and unfolding of cristae.
Kết quả cho thấy các tế bào ung thư đại tràng có ty thể sưng và có khoang rỗng với sự sai lệch và gấp khúc của các rãnh cristae.
The unfolding events caught everyone by surprise.
Những sự kiện diễn ra bất ngờ khiến mọi người bất ngờ.
She sat by the window, watching the unfolding drama outside.
Cô ngồi bên cửa sổ, xem vở kịch đang diễn ra bên ngoài.
The unfolding of a flower is a beautiful process.
Sự nở của một bông hoa là một quá trình tuyệt đẹp.
The detective carefully studied the unfolding clues.
Thám tử cẩn thận nghiên cứu những manh mối đang dần hé lộ.
The unfolding story kept me on the edge of my seat.
Câu chuyện đang diễn ra khiến tôi không thể rời mắt khỏi ghế.
The unfolding of the map revealed hidden treasures.
Việc mở ra tấm bản đồ đã tiết lộ những kho báu ẩn giấu.
The unfolding mystery kept everyone guessing.
Câu đố đang dần hé lộ khiến mọi người phải đoán già đoán non.
The unfolding situation required immediate action.
Tình hình đang diễn ra đòi hỏi hành động ngay lập tức.
The unfolding consequences of his actions were severe.
Những hậu quả của hành động của anh ấy đang dần hé lộ và rất nghiêm trọng.
The unfolding of technology has changed our lives in many ways.
Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách.
there was a fascinating scene unfolding before me.
Có một cảnh tượng hấp dẫn đang diễn ra trước mắt tôi.
Conclusions: Unfolding approach of earlap is ideal for modern aural surgery.
Kết luận: Cách tiếp cận 'unfolding' của earlap rất lý tưởng cho phẫu thuật tai hiện đại.
Results The results showed that the colorectal cancer cells had swollen and vacuolated mitochondria with disarrangement and unfolding of cristae.
Kết quả cho thấy các tế bào ung thư đại tràng có ty thể sưng và có khoang rỗng với sự sai lệch và gấp khúc của các rãnh cristae.
The unfolding events caught everyone by surprise.
Những sự kiện diễn ra bất ngờ khiến mọi người bất ngờ.
She sat by the window, watching the unfolding drama outside.
Cô ngồi bên cửa sổ, xem vở kịch đang diễn ra bên ngoài.
The unfolding of a flower is a beautiful process.
Sự nở của một bông hoa là một quá trình tuyệt đẹp.
The detective carefully studied the unfolding clues.
Thám tử cẩn thận nghiên cứu những manh mối đang dần hé lộ.
The unfolding story kept me on the edge of my seat.
Câu chuyện đang diễn ra khiến tôi không thể rời mắt khỏi ghế.
The unfolding of the map revealed hidden treasures.
Việc mở ra tấm bản đồ đã tiết lộ những kho báu ẩn giấu.
The unfolding mystery kept everyone guessing.
Câu đố đang dần hé lộ khiến mọi người phải đoán già đoán non.
The unfolding situation required immediate action.
Tình hình đang diễn ra đòi hỏi hành động ngay lập tức.
The unfolding consequences of his actions were severe.
Những hậu quả của hành động của anh ấy đang dần hé lộ và rất nghiêm trọng.
The unfolding of technology has changed our lives in many ways.
Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay