unforged

[US]/ʌnˈfɔːdʒd/
[UK]/ʌnˈfɔːrdʒd/

Translation

adj. không được rèn; không được tạo hình hoặc làm bằng rèn; (về tài liệu, chữ ký, v.v.) không bị làm giả; xác thực; không được rèn; không được tạo thành bởi rèn.

Phrases & Collocations

unforged steel

thép chưa rèn

unforged blade

bản sắc chưa rèn

unforged metal

kim loại chưa rèn

unforged iron

sắt chưa rèn

unforged weapon

vũ khí chưa rèn

unforged tools

dụng cụ chưa rèn

unforged ingots

thỏi kim loại chưa rèn

unforged parts

bộ phận chưa rèn

unforged shape

hình dạng chưa rèn

Example Sentences

the museum displayed an unforged coin beside the replicas.

Bảo tàng trưng bày một đồng xu chưa bị làm giả bên cạnh các bản sao.

she insisted the contract was unforged and legally binding.

Cô ấy khẳng định hợp đồng là chưa bị làm giả và có giá trị pháp lý.

the bank verified the signature as unforged before releasing the funds.

Ngân hàng đã xác minh chữ ký là chưa bị làm giả trước khi giải ngân.

investigators confirmed the passport was unforged but still invalid.

Các nhà điều tra xác nhận hộ chiếu là chưa bị làm giả nhưng vẫn không hợp lệ.

his alibi relied on an unforged receipt from the hotel.

Lời khai của anh ta dựa vào một hóa đơn chưa bị làm giả từ khách sạn.

the court accepted the certificate as unforged evidence.

Tòa án chấp nhận chứng chỉ là bằng chứng chưa bị làm giả.

we need an unforged copy of the deed for the closing.

Chúng tôi cần một bản sao chưa bị làm giả của giấy tờ chuyển nhượng quyền sở hữu để hoàn tất giao dịch.

the clerk stamped the letter to show it was unforged and original.

Người thư ký đóng dấu thư để chứng minh nó là chưa bị làm giả và bản gốc.

the auditor requested unforged invoices for every purchase.

Thanh tra viên yêu cầu các hóa đơn chưa bị làm giả cho mọi giao dịch mua bán.

only an unforged id card will pass the security checkpoint.

Chỉ có giấy tờ tùy thân chưa bị làm giả mới có thể vượt qua điểm kiểm tra an ninh.

the lab reported the document was unforged, with no signs of alteration.

Phòng thí nghiệm báo cáo rằng tài liệu là chưa bị làm giả, không có dấu hiệu sửa đổi.

he kept the unforged manuscript in a climate-controlled vault.

Anh ta giữ bản thảo chưa bị làm giả trong một hầm bảo quản có kiểm soát nhiệt độ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now