ungreen

[Mỹ]/[ˈʌnˌɡriːn]/
[Anh]/[ˈʌnˌɡriːn]/

Dịch

adj. Không xanh; thiếu màu xanh.; Có màu khác ngoài màu xanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

ungreen fields

Vietnamese_translation

becoming ungreen

Vietnamese_translation

ungreen look

Vietnamese_translation

felt ungreen

Vietnamese_translation

rather ungreen

Vietnamese_translation

ungreen hue

Vietnamese_translation

seem ungreen

Vietnamese_translation

very ungreen

Vietnamese_translation

ungreen shade

Vietnamese_translation

found ungreen

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the lawn was ungreen and patchy after the drought.

Cỏ lawn xỉn màu và lởm chởm sau hạn hán.

the artist used ungreen hues to create a somber mood.

Nghệ sĩ đã sử dụng những sắc thái không xanh lục để tạo ra một tâm trạng u ám.

the leaves were ungreen and brittle, signaling the end of autumn.

Lá cây xỉn màu và giòn, báo hiệu sự kết thúc của mùa thu.

the ungreen fields stretched out before us, a stark contrast to the blue sky.

Những cánh đồng không xanh lục trải dài trước mắt chúng tôi, tương phản mạnh mẽ với bầu trời xanh lam.

the paint was an ungreen shade, not quite gray but not green either.

Màu sơn là một sắc thái không xanh lục, không hẳn là xám mà cũng không hẳn là xanh.

the landscape felt ungreen and lifeless in the harsh sunlight.

Phong cảnh có cảm giác xỉn màu và vô hồn dưới ánh nắng gay gắt.

the ungreen moss clung to the damp rocks.

Rêu không xanh lục bám vào những tảng đá ẩm ướt.

the ungreen glow of the monitor was straining my eyes.

Ánh sáng xanh lục không tự nhiên từ màn hình máy tính làm tôi mỏi mắt.

the ungreen water in the pond looked stagnant and murky.

Nước không xanh lục trong ao có vẻ tù đọng và đục.

the ungreen light filtering through the clouds created an eerie atmosphere.

Ánh sáng không xanh lục xuyên qua những đám mây đã tạo ra một bầu không khí kỳ lạ.

the ungreen vegetation suggested a lack of nutrients in the soil.

Thảm thực vật không xanh lục cho thấy sự thiếu hụt chất dinh dưỡng trong đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay