unguligrade

[Mỹ]/ˈʌŋɡjʊlɪɡreɪd/
[Anh]/ˈʌŋɡjəˌɡreɪd/

Dịch

adj.có móng guốc; đi trên đầu ngón chân

Cụm từ & Cách kết hợp

unguligrade animals

động vật có ngón chân linh hoạt

unguligrade species

loài động vật có ngón chân linh hoạt

unguligrade locomotion

khả năng di chuyển của động vật có ngón chân linh hoạt

unguligrade posture

tư thế của động vật có ngón chân linh hoạt

unguligrade feet

bàn chân có ngón chân linh hoạt

unguligrade mammals

động vật có vú có ngón chân linh hoạt

unguligrade characteristics

đặc điểm của động vật có ngón chân linh hoạt

unguligrade adaptations

sự thích nghi của động vật có ngón chân linh hoạt

unguligrade evolution

sự tiến hóa của động vật có ngón chân linh hoạt

unguligrade behavior

hành vi của động vật có ngón chân linh hoạt

Câu ví dụ

the unguligrade animals like horses run swiftly across the plains.

Những động vật như ngựa có ngón chân chạy nhanh trên đồng bằng.

unguligrade locomotion is efficient for many herbivores.

Động tác đi lại bằng ngón chân hiệu quả cho nhiều loài ăn cỏ.

many unguligrade species have adapted to life in diverse environments.

Nhiều loài động vật có ngón chân đã thích nghi với cuộc sống trong nhiều môi trường khác nhau.

studying unguligrade anatomy helps us understand their movement.

Nghiên cứu giải phẫu học của động vật có ngón chân giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự di chuyển của chúng.

unguligrade animals have unique foot structures that aid in running.

Động vật có ngón chân có cấu trúc chân độc đáo giúp chúng chạy.

examples of unguligrade animals include deer and cattle.

Ví dụ về động vật có ngón chân bao gồm hươu và gia súc.

unguligrade species often exhibit remarkable speed and agility.

Các loài động vật có ngón chân thường thể hiện tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.

understanding unguligrade evolution provides insights into their adaptations.

Hiểu về sự tiến hóa của động vật có ngón chân cung cấp những hiểu biết về khả năng thích nghi của chúng.

unguligrade locomotion is a key feature in many ecosystems.

Động tác đi lại bằng ngón chân là một đặc điểm quan trọng trong nhiều hệ sinh thái.

research on unguligrade animals can inform conservation efforts.

Nghiên cứu về động vật có ngón chân có thể cung cấp thông tin cho các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay