| số nhiều | plantigrades |
plantigrade locomotion
chuyển động dạng cân đối
plantigrade mammals
các động vật có vú đi bằng bàn chân cân đối
plantigrade foot
bàn chân cân đối
plantigrade stance
tư thế đi cân đối
plantigrade species
các loài đi bằng bàn chân cân đối
plantigrade anatomy
giải phẫu học về bàn chân cân đối
plantigrade adaptation
sự thích nghi với bàn chân cân đối
plantigrade behavior
hành vi đi bằng bàn chân cân đối
plantigrade evolution
sự tiến hóa của bàn chân cân đối
plantigrade characteristics
các đặc điểm của bàn chân cân đối
many mammals are classified as plantigrade animals.
Nhiều động vật có vú được phân loại là động vật đi bằng bàn chân.
plantigrade locomotion allows for better stability.
Cách di chuyển đi bằng bàn chân giúp tăng độ ổn định tốt hơn.
humans are considered plantigrade due to their walking style.
Con người được coi là đi bằng bàn chân do phong cách đi bộ của họ.
some species of bears are plantigrade in their movement.
Một số loài gấu di chuyển theo kiểu đi bằng bàn chân.
plantigrade animals often have a unique foot structure.
Động vật đi bằng bàn chân thường có cấu trúc bàn chân độc đáo.
to study plantigrade behavior, researchers observe various species.
Để nghiên cứu hành vi đi bằng bàn chân, các nhà nghiên cứu quan sát các loài khác nhau.
plantigrade walking can be less energy-efficient than digitigrade walking.
Đi bộ bằng bàn chân có thể kém hiệu quả về năng lượng hơn so với đi bằng đầu ngón chân.
animals like raccoons are also classified as plantigrade.
Những động vật như gấu trúc cũng được phân loại là động vật đi bằng bàn chân.
understanding plantigrade movement helps in biomechanics studies.
Hiểu về chuyển động đi bằng bàn chân giúp trong các nghiên cứu về sinh học vận động.
plantigrade species can adapt to different environments effectively.
Các loài đi bằng bàn chân có thể thích nghi hiệu quả với các môi trường khác nhau.
plantigrade locomotion
chuyển động dạng cân đối
plantigrade mammals
các động vật có vú đi bằng bàn chân cân đối
plantigrade foot
bàn chân cân đối
plantigrade stance
tư thế đi cân đối
plantigrade species
các loài đi bằng bàn chân cân đối
plantigrade anatomy
giải phẫu học về bàn chân cân đối
plantigrade adaptation
sự thích nghi với bàn chân cân đối
plantigrade behavior
hành vi đi bằng bàn chân cân đối
plantigrade evolution
sự tiến hóa của bàn chân cân đối
plantigrade characteristics
các đặc điểm của bàn chân cân đối
many mammals are classified as plantigrade animals.
Nhiều động vật có vú được phân loại là động vật đi bằng bàn chân.
plantigrade locomotion allows for better stability.
Cách di chuyển đi bằng bàn chân giúp tăng độ ổn định tốt hơn.
humans are considered plantigrade due to their walking style.
Con người được coi là đi bằng bàn chân do phong cách đi bộ của họ.
some species of bears are plantigrade in their movement.
Một số loài gấu di chuyển theo kiểu đi bằng bàn chân.
plantigrade animals often have a unique foot structure.
Động vật đi bằng bàn chân thường có cấu trúc bàn chân độc đáo.
to study plantigrade behavior, researchers observe various species.
Để nghiên cứu hành vi đi bằng bàn chân, các nhà nghiên cứu quan sát các loài khác nhau.
plantigrade walking can be less energy-efficient than digitigrade walking.
Đi bộ bằng bàn chân có thể kém hiệu quả về năng lượng hơn so với đi bằng đầu ngón chân.
animals like raccoons are also classified as plantigrade.
Những động vật như gấu trúc cũng được phân loại là động vật đi bằng bàn chân.
understanding plantigrade movement helps in biomechanics studies.
Hiểu về chuyển động đi bằng bàn chân giúp trong các nghiên cứu về sinh học vận động.
plantigrade species can adapt to different environments effectively.
Các loài đi bằng bàn chân có thể thích nghi hiệu quả với các môi trường khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay