unhitched wagon
xe ngựa không còn gắn vào
get unhitched
tháo khớp
unhitched from
tách khỏi
unhitched now
đã tháo khớp rồi
unhitched horses
những con ngựa đã tháo khớp
unhitching quickly
tháo khớp nhanh chóng
unhitched completely
đã tháo khớp hoàn toàn
unhitched and free
đã tháo khớp và tự do
unhitched itself
tự tháo khớp
unhitched system
hệ thống đã tháo khớp
the old tractor sat unhitched in the field, a relic of a bygone era.
Chiếc máy kéo cũ kỹ nằm thả ở ngoài đồng, một di tích của một thời đại đã qua.
after years of marriage, she felt unhitched and adrift, unsure of her place.
Sau nhiều năm kết hôn, cô cảm thấy bị thả ra và trôi dạt, không chắc về vị trí của mình.
the wagon was unhitched from the horses, ready for repairs.
Chiếc xe kéo đã được dắt ra khỏi ngựa, sẵn sàng để sửa chữa.
he felt unhitched from his friends after moving across the country.
Anh cảm thấy bị cắt đứt khỏi bạn bè sau khi chuyển đến một đất nước khác.
the trailer was unhitched and parked behind the house.
Chiếc xe kéo đã được dắt ra khỏi xe tải và đậu phía sau nhà.
she unhitched the boat from the dock and prepared to sail.
Cô dắt thuyền ra khỏi bến và chuẩn bị đi thuyền.
the unhitched caravan looked abandoned on the dusty road.
Xe caravan thả trông có vẻ bị bỏ rơi trên đường bụi bặm.
he unhitched the plow and walked back to the barn.
Anh dắt cày ra và đi bộ trở lại chuồng.
the unhitched cable lay across the railway tracks.
Cáp thả nằm trên đường ray tàu hỏa.
feeling unhitched from the group, she decided to leave early.
Cảm thấy bị cắt đứt khỏi nhóm, cô quyết định rời đi sớm.
the unhitched camper was a welcome sight after a long day of hiking.
Chiếc xe cắm trại thả là một cảnh tượng chào đón sau một ngày đi bộ đường dài dài.
unhitched wagon
xe ngựa không còn gắn vào
get unhitched
tháo khớp
unhitched from
tách khỏi
unhitched now
đã tháo khớp rồi
unhitched horses
những con ngựa đã tháo khớp
unhitching quickly
tháo khớp nhanh chóng
unhitched completely
đã tháo khớp hoàn toàn
unhitched and free
đã tháo khớp và tự do
unhitched itself
tự tháo khớp
unhitched system
hệ thống đã tháo khớp
the old tractor sat unhitched in the field, a relic of a bygone era.
Chiếc máy kéo cũ kỹ nằm thả ở ngoài đồng, một di tích của một thời đại đã qua.
after years of marriage, she felt unhitched and adrift, unsure of her place.
Sau nhiều năm kết hôn, cô cảm thấy bị thả ra và trôi dạt, không chắc về vị trí của mình.
the wagon was unhitched from the horses, ready for repairs.
Chiếc xe kéo đã được dắt ra khỏi ngựa, sẵn sàng để sửa chữa.
he felt unhitched from his friends after moving across the country.
Anh cảm thấy bị cắt đứt khỏi bạn bè sau khi chuyển đến một đất nước khác.
the trailer was unhitched and parked behind the house.
Chiếc xe kéo đã được dắt ra khỏi xe tải và đậu phía sau nhà.
she unhitched the boat from the dock and prepared to sail.
Cô dắt thuyền ra khỏi bến và chuẩn bị đi thuyền.
the unhitched caravan looked abandoned on the dusty road.
Xe caravan thả trông có vẻ bị bỏ rơi trên đường bụi bặm.
he unhitched the plow and walked back to the barn.
Anh dắt cày ra và đi bộ trở lại chuồng.
the unhitched cable lay across the railway tracks.
Cáp thả nằm trên đường ray tàu hỏa.
feeling unhitched from the group, she decided to leave early.
Cảm thấy bị cắt đứt khỏi nhóm, cô quyết định rời đi sớm.
the unhitched camper was a welcome sight after a long day of hiking.
Chiếc xe cắm trại thả là một cảnh tượng chào đón sau một ngày đi bộ đường dài dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay