uni-visual display
Hình hiển thị đơn thị giác
uni-visual approach
Phương pháp đơn thị giác
uni-visual system
Hệ thống đơn thị giác
uni-visually presented
Được trình bày theo cách đơn thị giác
uni-visual data
Dữ liệu đơn thị giác
uni-visual image
Hình ảnh đơn thị giác
uni-visual field
Tiền cảnh đơn thị giác
uni-visual perspective
Quan điểm đơn thị giác
uni-visual output
Kết quả đầu ra đơn thị giác
uni-visual mode
Chế độ đơn thị giác
the uni-visual presentation lacked engaging elements for diverse learners.
Trình bày đơn hình ảnh thiếu các yếu tố hấp dẫn cho các học viên đa dạng.
we analyzed the uni-visual data to identify potential biases.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu đơn hình ảnh để xác định các thiên kiến tiềm năng.
the uni-visual approach proved insufficient for conveying complex information.
Phương pháp đơn hình ảnh đã chứng minh là không đủ để truyền đạt thông tin phức tạp.
the study focused on the limitations of uni-visual learning environments.
Nghiên cứu tập trung vào các hạn chế của môi trường học tập đơn hình ảnh.
a uni-visual display can be effective for simple data visualization.
Một màn hình đơn hình ảnh có thể hiệu quả cho việc trực quan hóa dữ liệu đơn giản.
the report highlighted the need to move beyond a uni-visual perspective.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu vượt qua góc nhìn đơn hình ảnh.
the uni-visual design of the website felt monotonous and uninspired.
Thiết kế đơn hình ảnh của trang web cảm giác đơn điệu và thiếu cảm hứng.
we aimed to create a multi-sensory experience, not a uni-visual one.
Chúng tôi nhắm đến việc tạo ra trải nghiệm đa giác quan, chứ không phải là một trải nghiệm đơn hình ảnh.
the uni-visual nature of the training materials limited participant engagement.
Tính chất đơn hình ảnh của tài liệu đào tạo đã hạn chế sự tham gia của người tham gia.
despite its simplicity, the uni-visual chart effectively communicated the key findings.
Dù đơn giản, biểu đồ đơn hình ảnh đã hiệu quả trong việc truyền đạt các phát hiện chính.
the presentation relied heavily on a uni-visual slide deck.
Trình bày phụ thuộc nhiều vào bộ slide đơn hình ảnh.
uni-visual display
Hình hiển thị đơn thị giác
uni-visual approach
Phương pháp đơn thị giác
uni-visual system
Hệ thống đơn thị giác
uni-visually presented
Được trình bày theo cách đơn thị giác
uni-visual data
Dữ liệu đơn thị giác
uni-visual image
Hình ảnh đơn thị giác
uni-visual field
Tiền cảnh đơn thị giác
uni-visual perspective
Quan điểm đơn thị giác
uni-visual output
Kết quả đầu ra đơn thị giác
uni-visual mode
Chế độ đơn thị giác
the uni-visual presentation lacked engaging elements for diverse learners.
Trình bày đơn hình ảnh thiếu các yếu tố hấp dẫn cho các học viên đa dạng.
we analyzed the uni-visual data to identify potential biases.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu đơn hình ảnh để xác định các thiên kiến tiềm năng.
the uni-visual approach proved insufficient for conveying complex information.
Phương pháp đơn hình ảnh đã chứng minh là không đủ để truyền đạt thông tin phức tạp.
the study focused on the limitations of uni-visual learning environments.
Nghiên cứu tập trung vào các hạn chế của môi trường học tập đơn hình ảnh.
a uni-visual display can be effective for simple data visualization.
Một màn hình đơn hình ảnh có thể hiệu quả cho việc trực quan hóa dữ liệu đơn giản.
the report highlighted the need to move beyond a uni-visual perspective.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu vượt qua góc nhìn đơn hình ảnh.
the uni-visual design of the website felt monotonous and uninspired.
Thiết kế đơn hình ảnh của trang web cảm giác đơn điệu và thiếu cảm hứng.
we aimed to create a multi-sensory experience, not a uni-visual one.
Chúng tôi nhắm đến việc tạo ra trải nghiệm đa giác quan, chứ không phải là một trải nghiệm đơn hình ảnh.
the uni-visual nature of the training materials limited participant engagement.
Tính chất đơn hình ảnh của tài liệu đào tạo đã hạn chế sự tham gia của người tham gia.
despite its simplicity, the uni-visual chart effectively communicated the key findings.
Dù đơn giản, biểu đồ đơn hình ảnh đã hiệu quả trong việc truyền đạt các phát hiện chính.
the presentation relied heavily on a uni-visual slide deck.
Trình bày phụ thuộc nhiều vào bộ slide đơn hình ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay