unicell

[Mỹ]/ˈjuːnɪsɛl/
[Anh]/ˈjunɪˌsɛl/

Dịch

n. sinh vật đơn bào

Cụm từ & Cách kết hợp

unicell technology

công nghệ unicell

unicell structure

cấu trúc unicell

unicell organism

sinh vật unicell

unicell model

mô hình unicell

unicell division

phân chia unicell

unicell research

nghiên cứu unicell

unicell analysis

phân tích unicell

unicell culture

nuôi cấy unicell

unicell therapy

liệu pháp unicell

unicell application

ứng dụng unicell

Câu ví dụ

unicell organisms are fascinating to study.

các sinh vật đơn bào rất thú vị để nghiên cứu.

many unicell species thrive in extreme environments.

nhiều loài đơn bào phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.

unicell life forms can reproduce rapidly.

các dạng sống đơn bào có thể sinh sản nhanh chóng.

scientists are exploring the genetics of unicell organisms.

các nhà khoa học đang khám phá di truyền học của các sinh vật đơn bào.

unicell algae play a crucial role in the ecosystem.

tảo đơn bào đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

understanding unicell behavior can lead to medical advancements.

hiểu hành vi của đơn bào có thể dẫn đến những tiến bộ y tế.

unicell bacteria can be both beneficial and harmful.

vi khuẩn đơn bào có thể có lợi và có hại.

research on unicell diversity is vital for biology.

nghiên cứu về sự đa dạng của đơn bào rất quan trọng đối với sinh học.

unicell organisms are essential for nutrient cycling.

các sinh vật đơn bào rất cần thiết cho quá trình tuần hoàn dinh dưỡng.

unicell fungi can decompose organic matter effectively.

nấm đơn bào có thể phân hủy chất hữu cơ hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay