unimpale

[Mỹ]/ˌʌnɪmˈpeɪl/
[Anh]/ˌʌnɪmˈpeɪl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unimpale carefully

unimpale gently

unimpale quickly

help unimpale

need to unimpale

cannot unimpale

unimpale now

must unimpale

unimpale yourself

trying to unimpale

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay