uninhibitability

[Mỹ]/ˌʌnɪnˈhɪbɪtəbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌnɪnˈhɪbɪtəbɪləti/

Dịch

n. Dựa vào tiếng Việt: Tình trạng hoặc trạng thái không kìm chế; thiếu sự kìm chế hoặc hạn chế trong hành ví hoặc biểu cảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

complete uninhibitability

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her uninhibitability on stage captivated the entire audience.

Sự vô tư trên sân khấu của cô ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.

the artist's uninhibitability allowed him to create truly groundbreaking work.

Sự vô tư của nghệ sĩ đã cho phép anh ấy tạo ra những tác phẩm thực sự đột phá.

children's uninhibitability often leads to surprisingly creative solutions.

Sự vô tư của trẻ em thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo bất ngờ.

his uninhibitability in expressing opinions made him a natural leader.

Sự vô tư của anh ấy trong việc bày tỏ ý kiến ​​đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.

the uninhibitability of youth is something many adults wish they could reclaim.

Sự vô tư của tuổi trẻ là điều mà nhiều người lớn muốn đòi lại.

the dancer's uninhibitability transformed the performance into something magical.

Sự vô tư của vũ công đã biến màn trình diễn thành điều gì đó kỳ diệu.

cultural uninhibitability can foster innovation and social progress.

Sự vô tư văn hóa có thể thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ xã hội.

her uninhibitability in social situations helped her build a vast network.

Sự vô tư của cô ấy trong các tình huống xã hội đã giúp cô ấy xây dựng một mạng lưới rộng lớn.

the uninhibitability of the human spirit often emerges in times of challenge.

Sự vô tư của tinh thần con người thường xuất hiện trong những thời điểm thử thách.

his uninhibitability in experimenting with flavors revolutionized the cuisine.

Sự vô tư của anh ấy trong việc thử nghiệm các hương vị đã cách mạng hóa ẩm thực.

the uninhibitability of the team's approach led to unexpected breakthroughs.

Sự vô tư trong cách tiếp cận của đội đã dẫn đến những đột phá bất ngờ.

her uninhibitability when speaking publicly inspired many in the audience.

Sự vô tư của cô ấy khi nói chuyện trước công chúng đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay