uninstructive

[Mỹ]/[ʌnˈɪnstrʌktɪv]/
[Anh]/[ʌnˈɪnstrʌktɪv]/

Dịch

adj. Không mang tính giáo dục; không cung cấp hoặc dạy dỗ; Không cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn hữu ích.

Cụm từ & Cách kết hợp

uninstructive comments

những nhận xét không mang tính hướng dẫn

being uninstructive

không mang tính hướng dẫn

found uninstructive

được đánh giá là không mang tính hướng dẫn

highly uninstructive

rất không mang tính hướng dẫn

remarkably uninstructive

đáng chú ý là không mang tính hướng dẫn

utterly uninstructive

hoàn toàn không mang tính hướng dẫn

deemed uninstructive

coi là không mang tính hướng dẫn

was uninstructive

không mang tính hướng dẫn

quite uninstructive

khá là không mang tính hướng dẫn

uninstructive advice

lời khuyên không mang tính hướng dẫn

Câu ví dụ

the uninstructive comments on the report were ultimately useless.

Những nhận xét thiếu tính hướng dẫn trong báo cáo cuối cùng là vô ích.

his uninstructive advice proved to be a significant distraction.

Lời khuyên thiếu tính hướng dẫn của anh ấy đã chứng tỏ là một sự xao lãng đáng kể.

we found the training session surprisingly uninstructive and dull.

Chúng tôi thấy buổi đào tạo đáng ngạc nhiên là thiếu tính hướng dẫn và nhàm chán.

the uninstructive manual offered no practical solutions to the problem.

Hướng dẫn sử dụng thiếu tính hướng dẫn không đưa ra bất kỳ giải pháp thiết thực nào cho vấn đề.

the lecture was long but ultimately uninstructive for the students.

Bài giảng kéo dài nhưng cuối cùng lại thiếu tính hướng dẫn đối với sinh viên.

providing uninstructive feedback won't help the team improve.

Việc cung cấp phản hồi thiếu tính hướng dẫn sẽ không giúp đội nhóm cải thiện.

the uninstructive presentation lacked any clear takeaways.

Bài thuyết trình thiếu tính hướng dẫn thiếu bất kỳ điểm chính nào rõ ràng.

we avoided the uninstructive and repetitive discussions with the client.

Chúng tôi tránh những cuộc thảo luận thiếu tính hướng dẫn và lặp đi lặp lại với khách hàng.

the uninstructive guidance from the supervisor was frustrating.

Lời hướng dẫn thiếu tính hướng dẫn từ người giám sát thật khó chịu.

the uninstructive suggestions during the brainstorming session were discarded.

Những gợi ý thiếu tính hướng dẫn trong buổi động não đã bị loại bỏ.

it was an uninstructive experience, but we learned from it.

Đó là một trải nghiệm thiếu tính hướng dẫn, nhưng chúng tôi đã học được từ nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay