uninterpretable data
dữ liệu không thể giải thích
uninterpretable results
kết quả không thể giải thích
uninterpretable signals
tín hiệu không thể giải thích
uninterpretable messages
thông điệp không thể giải thích
uninterpretable phenomena
hiện tượng không thể giải thích
uninterpretable text
văn bản không thể giải thích
uninterpretable expressions
biểu thức không thể giải thích
uninterpretable outcomes
kết quả không thể giải thích
uninterpretable patterns
mẫu không thể giải thích
uninterpretable codes
mã không thể giải thích
the data from the experiment was uninterpretable.
dữ liệu từ thí nghiệm không thể giải thích được.
his handwriting was so messy that it became uninterpretable.
chữ viết tay của anh ấy quá lộn xộn đến mức không thể giải thích được.
some of the ancient texts are still uninterpretable.
một số văn bản cổ vẫn không thể giải thích được.
the results of the study were found to be uninterpretable.
kết quả nghiên cứu được thấy là không thể giải thích được.
in certain situations, the signals can be uninterpretable.
trong một số tình huống nhất định, các tín hiệu có thể không thể giải thích được.
her emotions were so complex that they felt uninterpretable.
cảm xúc của cô ấy quá phức tạp đến mức không thể giải thích được.
the code was so poorly written that it became uninterpretable.
code được viết quá kém đến mức không thể giải thích được.
some aspects of the artwork are intentionally left uninterpretable.
một số khía cạnh của tác phẩm nghệ thuật được cố ý để lại không thể giải thích được.
the instructions were so vague that they were practically uninterpretable.
hướng dẫn quá mơ hồ đến mức gần như không thể giải thích được.
the language barrier made the conversation uninterpretable.
rào cản ngôn ngữ khiến cuộc trò chuyện không thể giải thích được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay