unintuitive

[Mỹ]/[ˌʌnɪnˈtjuːɪtɪv]/
[Anh]/[ˌʌnɪnˈtjuːɪtɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không dựa trên hoặc rõ ràng từ trực giác; Không dễ hiểu hoặc rõ ràng; Thiếu tính hấp dẫn hoặc thiết kế trực quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

seems unintuitive

thiết kế không trực quan

is unintuitive

đáng ngạc nhiên là không trực quan

quite unintuitive

thấy nó không trực quan

very unintuitive

giao diện không trực quan

extremely unintuitive

rất không trực quan

found unintuitive

một quy trình không trực quan

appears unintuitive

có vẻ không trực quan

feels unintuitive

giải pháp không trực quan

unintuitively

không trực quan

seems unintuitively

phương pháp tiếp cận không trực quan

Câu ví dụ

the relationship between exercise and sleep quality can be surprisingly unintuitive.

Mối quan hệ giữa tập thể dục và chất lượng giấc ngủ có thể khiến người ta ngạc nhiên.

the stock market's behavior is often unintuitive, defying logical predictions.

Hành vi của thị trường chứng khoán thường khó hiểu, thách thức những dự đoán hợp lý.

quantum physics presents many unintuitive concepts that challenge our understanding.

Vật lý lượng tử trình bày nhiều khái niệm khó hiểu thách thức sự hiểu biết của chúng ta.

it was an unintuitive design choice, but it ultimately improved user experience.

Đó là một lựa chọn thiết kế khó hiểu, nhưng cuối cùng nó đã cải thiện trải nghiệm người dùng.

solving the puzzle required an unintuitive approach, thinking outside the box.

Giải câu đố đòi hỏi một cách tiếp cận khó hiểu, suy nghĩ khác đi.

the algorithm's logic was unintuitive, making it difficult to debug.

Logic của thuật toán khó hiểu, gây khó khăn cho việc gỡ lỗi.

despite its simplicity, the game's mechanics proved surprisingly unintuitive.

Mặc dù đơn giản, cơ chế của trò chơi lại tỏ ra khó hiểu một cách đáng ngạc nhiên.

the process of learning a new language can be unintuitive at times.

Quá trình học một ngôn ngữ mới đôi khi có thể khó hiểu.

the outcome of the experiment was unintuitive, contradicting initial hypotheses.

Kết quả của thí nghiệm khó hiểu, mâu thuẫn với các giả thuyết ban đầu.

navigating the new software interface felt completely unintuitive to me.

Điều hướng giao diện phần mềm mới khiến tôi cảm thấy hoàn toàn khó hiểu.

the legal system can be unintuitive, even for experienced lawyers.

Hệ thống pháp luật có thể khó hiểu, ngay cả đối với các luật sư có kinh nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay