unio

[Mỹ]/'juːnɪəʊ/
[Anh]/'juːnioʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của ngao nước ngọt
Word Forms
số nhiềuunios

Cụm từ & Cách kết hợp

unio spirit

tinh thần unio

unio design

thiết kế unio

unio project

dự án unio

unio system

hệ thống unio

unio concept

khái niệm unio

unio platform

nền tảng unio

unio approach

phương pháp unio

unio framework

khung unio

unio model

mô hình unio

unio strategy

chiến lược unio

Câu ví dụ

unio is a genus of freshwater mussels.

unio là một chi trai nước ngọt.

the unio species are vital for aquatic ecosystems.

các loài unio rất quan trọng đối với các hệ sinh thái dưới nước.

many researchers study unio to understand biodiversity.

nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu unio để hiểu về đa dạng sinh học.

unio can be found in rivers and lakes around the world.

unio có thể được tìm thấy ở các sông và hồ trên khắp thế giới.

the unio shells have unique patterns and colors.

vỏ unio có các hoa văn và màu sắc độc đáo.

conservation efforts are important for unio populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể unio.

unio species are often used in water quality assessments.

các loài unio thường được sử dụng trong đánh giá chất lượng nước.

unio thrives in clean, oxygen-rich waters.

unio phát triển mạnh trong môi trường nước sạch, giàu oxy.

some unio species are threatened by pollution.

một số loài unio bị đe dọa bởi ô nhiễm.

understanding unio behavior can help in conservation efforts.

hiểu hành vi của unio có thể giúp ích cho các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay