unionisations

[Mỹ]/ˌjuːnjənaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌjuːnjənɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. Quy trình tổ chức người lao động thành một công đoàn; trạng thái được tổ chức thành một công đoàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

unionisation rates

Tỷ lệ công đoàn hóa

unionisation movement

Phong trào công đoàn hóa

anti-unionisation

Chống công đoàn hóa

deunionisation policy

Chính sách phi công đoàn hóa

unionisation efforts

Nỗ lực công đoàn hóa

industrial unionisation

Công đoàn hóa công nghiệp

unionisation campaign

Chiến dịch công đoàn hóa

massive unionisations

Các phong trào công đoàn hóa lớn

Câu ví dụ

recent unionisations in the tech industry have drawn significant attention from policymakers.

Việc thành lập các công đoàn gần đây trong ngành công nghệ đã thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhà hoạch định chính sách.

the wave of unionisations transformed the labor landscape across multiple sectors.

Sóng thần thành lập công đoàn đã thay đổi cục diện lao động trên nhiều lĩnh vực.

several successful unionisations have demonstrated the power of collective bargaining.

Một số cuộc thành lập công đoàn thành công đã chứng minh sức mạnh của đàm phán tập thể.

opposition to unionisations often comes from corporate management and shareholders.

Sự phản đối đối với các phong trào thành lập công đoàn thường đến từ quản lý doanh nghiệp và cổ đông.

the process of unionisations requires careful legal compliance and strategic planning.

Quy trình thành lập công đoàn đòi hỏi tuân thủ pháp lý cẩn trọng và lập kế hoạch chiến lược.

mass unionisations during the 1930s reshaped american industrial relations.

Các phong trào thành lập công đoàn quy mô lớn trong những năm 1930 đã thay đổi quan hệ công nghiệp Mỹ.

support for unionisations has grown among younger workers seeking better conditions.

Sự ủng hộ đối với các phong trào thành lập công đoàn đã tăng lên trong giới công nhân trẻ đang tìm kiếm điều kiện tốt hơn.

unionisations can lead to improved wages, benefits, and workplace safety standards.

Các phong trào thành lập công đoàn có thể dẫn đến mức lương cao hơn, các phúc lợi tốt hơn và tiêu chuẩn an toàn nơi làm việc.

the history of unionisations reveals periods of both progress and resistance.

Lịch sử của các phong trào thành lập công đoàn cho thấy các giai đoạn cả tiến bộ và kháng cự.

international unionisations have helped coordinate efforts across national borders.

Các phong trào công đoàn quốc tế đã giúp phối hợp các nỗ lực vượt qua ranh giới quốc gia.

challenges to unionisations frequently involve complex labor law disputes.

Các thách thức đối với các phong trào thành lập công đoàn thường liên quan đến tranh chấp pháp luật lao động phức tạp.

economic factors often influence the success rate of unionisations campaigns.

Các yếu tố kinh tế thường ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của các chiến dịch thành lập công đoàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay