unknowings of truth
những điều chưa biết về sự thật
unknowings of fate
những điều chưa biết về số phận
unknowings of life
những điều chưa biết về cuộc sống
unknowings of self
những điều chưa biết về bản thân
unknowings of love
những điều chưa biết về tình yêu
unknowings of time
những điều chưa biết về thời gian
unknowings of history
những điều chưa biết về lịch sử
unknowings of danger
những điều chưa biết về nguy hiểm
unknowings of others
những điều chưa biết về người khác
unknowings of reality
những điều chưa biết về thực tế
his unknowings about the project caused delays.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về dự án đã gây ra sự chậm trễ.
she acted with unknowings that could harm her career.
Cô ấy hành động với sự thiếu hiểu biết có thể gây hại cho sự nghiệp của cô.
unknowings in the market can lead to poor investment decisions.
Sự thiếu hiểu biết trên thị trường có thể dẫn đến những quyết định đầu tư kém.
his unknowings about the rules resulted in a penalty.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về các quy tắc đã dẫn đến một hình phạt.
they proceeded with unknowings that could jeopardize the outcome.
Họ tiếp tục với sự thiếu hiểu biết có thể gây nguy hiểm cho kết quả.
her unknowings regarding the procedure were evident.
Sự thiếu hiểu biết của cô ấy về quy trình là rõ ràng.
unknowings in communication can create misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết trong giao tiếp có thể tạo ra sự hiểu lầm.
his unknowings about the culture led to awkward situations.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về văn hóa đã dẫn đến những tình huống khó xử.
they were unaware of their unknowings until it was too late.
Họ không nhận ra sự thiếu hiểu biết của mình cho đến khi quá muộn.
unknowings can sometimes be a blessing in disguise.
Sự thiếu hiểu biết đôi khi có thể là một điều may mắn bất ngờ.
unknowings of truth
những điều chưa biết về sự thật
unknowings of fate
những điều chưa biết về số phận
unknowings of life
những điều chưa biết về cuộc sống
unknowings of self
những điều chưa biết về bản thân
unknowings of love
những điều chưa biết về tình yêu
unknowings of time
những điều chưa biết về thời gian
unknowings of history
những điều chưa biết về lịch sử
unknowings of danger
những điều chưa biết về nguy hiểm
unknowings of others
những điều chưa biết về người khác
unknowings of reality
những điều chưa biết về thực tế
his unknowings about the project caused delays.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về dự án đã gây ra sự chậm trễ.
she acted with unknowings that could harm her career.
Cô ấy hành động với sự thiếu hiểu biết có thể gây hại cho sự nghiệp của cô.
unknowings in the market can lead to poor investment decisions.
Sự thiếu hiểu biết trên thị trường có thể dẫn đến những quyết định đầu tư kém.
his unknowings about the rules resulted in a penalty.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về các quy tắc đã dẫn đến một hình phạt.
they proceeded with unknowings that could jeopardize the outcome.
Họ tiếp tục với sự thiếu hiểu biết có thể gây nguy hiểm cho kết quả.
her unknowings regarding the procedure were evident.
Sự thiếu hiểu biết của cô ấy về quy trình là rõ ràng.
unknowings in communication can create misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết trong giao tiếp có thể tạo ra sự hiểu lầm.
his unknowings about the culture led to awkward situations.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về văn hóa đã dẫn đến những tình huống khó xử.
they were unaware of their unknowings until it was too late.
Họ không nhận ra sự thiếu hiểu biết của mình cho đến khi quá muộn.
unknowings can sometimes be a blessing in disguise.
Sự thiếu hiểu biết đôi khi có thể là một điều may mắn bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay