unletteredness

[Mỹ]/[ʌnˈletərdnəs]/
[Anh]/[ʌnˈletərdnəs]/

Dịch

n. Tình trạng không thể đọc hoặc viết; mù chữ; Thiếu giáo dục hoặc kiến thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

combating unletteredness

Vietnamese_translation

addressing unletteredness

Vietnamese_translation

exacerbating unletteredness

Vietnamese_translation

reducing unletteredness

Vietnamese_translation

awareness of unletteredness

Vietnamese_translation

impact of unletteredness

Vietnamese_translation

root of unletteredness

Vietnamese_translation

perpetuating unletteredness

Vietnamese_translation

highlighting unletteredness

Vietnamese_translation

mitigating unletteredness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the charity works to combat unletteredness among rural communities.

Người ta làm việc để chống lại tình trạng không biết chữ trong các cộng đồng nông thôn.

despite his unletteredness, he possessed a sharp intellect and keen observation skills.

Mặc dù không biết chữ, anh ta vẫn có trí tuệ sắc bén và khả năng quan sát tốt.

unletteredness can be a significant barrier to economic advancement.

Tình trạng không biết chữ có thể là rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế.

education programs aim to reduce unletteredness and improve literacy rates.

Các chương trình giáo dục nhằm giảm tình trạng không biết chữ và cải thiện tỷ lệ biết chữ.

the study highlighted the correlation between unletteredness and poverty.

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa tình trạng không biết chữ và nghèo đói.

addressing unletteredness is crucial for achieving social equity.

Giải quyết tình trạng không biết chữ là rất quan trọng để đạt được công bằng xã hội.

he overcame his unletteredness through self-study and determination.

Anh ta đã vượt qua tình trạng không biết chữ nhờ tự học và quyết tâm.

unletteredness often leads to limited employment opportunities.

Tình trạng không biết chữ thường dẫn đến cơ hội việc làm hạn chế.

government initiatives focus on eradicating unletteredness in marginalized populations.

Các sáng kiến của chính phủ tập trung vào việc xóa bỏ tình trạng không biết chữ trong các nhóm dân cư bị bỏ lại phía sau.

the consequences of widespread unletteredness can be devastating for a nation's progress.

Hậu quả của tình trạng không biết chữ lan rộng có thể là thảm khốc đối với sự phát triển của một quốc gia.

early childhood education is vital in preventing unletteredness.

Giáo dục mầm non là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa tình trạng không biết chữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay