unliving being
sinh vật bất tử
unliving creature
sinh vật không sống
unliving object
vật thể không sống
unliving matter
vật chất không sống
unliving form
dạng không sống
unliving entity
thực thể không sống
unliving world
thế giới không sống
unliving energy
năng lượng không sống
unliving substance
vật chất không sống
unliving phenomenon
hiện tượng không sống
the artist painted a beautiful scene of unliving objects.
nghệ sĩ đã vẽ một cảnh đẹp của những đồ vật vô hồn.
unliving materials can be found in many sculptures.
vật liệu vô hồn có thể được tìm thấy trong nhiều bức điêu khắc.
in the museum, there are many unliving artifacts from ancient times.
trong bảo tàng, có rất nhiều hiện vật vô hồn từ thời cổ đại.
unliving things do not have feelings or emotions.
những đồ vật vô hồn không có cảm xúc hay tình cảm.
she prefers to decorate her home with unliving plants.
cô ấy thích trang trí nhà của mình bằng những cây cảnh vô hồn.
unliving elements in nature can be just as beautiful as living ones.
những yếu tố vô hồn trong thiên nhiên có thể đẹp không kém những yếu tố sống.
he collected unliving specimens for his science project.
anh ấy đã thu thập các mẫu vật vô hồn cho dự án khoa học của mình.
the museum displayed unliving objects from different cultures.
bảo tàng trưng bày các đồ vật vô hồn từ các nền văn hóa khác nhau.
unliving things can tell us a lot about the past.
những đồ vật vô hồn có thể cho chúng ta biết rất nhiều về quá khứ.
she found beauty in unliving structures around the city.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những công trình vô hồn xung quanh thành phố.
unliving being
sinh vật bất tử
unliving creature
sinh vật không sống
unliving object
vật thể không sống
unliving matter
vật chất không sống
unliving form
dạng không sống
unliving entity
thực thể không sống
unliving world
thế giới không sống
unliving energy
năng lượng không sống
unliving substance
vật chất không sống
unliving phenomenon
hiện tượng không sống
the artist painted a beautiful scene of unliving objects.
nghệ sĩ đã vẽ một cảnh đẹp của những đồ vật vô hồn.
unliving materials can be found in many sculptures.
vật liệu vô hồn có thể được tìm thấy trong nhiều bức điêu khắc.
in the museum, there are many unliving artifacts from ancient times.
trong bảo tàng, có rất nhiều hiện vật vô hồn từ thời cổ đại.
unliving things do not have feelings or emotions.
những đồ vật vô hồn không có cảm xúc hay tình cảm.
she prefers to decorate her home with unliving plants.
cô ấy thích trang trí nhà của mình bằng những cây cảnh vô hồn.
unliving elements in nature can be just as beautiful as living ones.
những yếu tố vô hồn trong thiên nhiên có thể đẹp không kém những yếu tố sống.
he collected unliving specimens for his science project.
anh ấy đã thu thập các mẫu vật vô hồn cho dự án khoa học của mình.
the museum displayed unliving objects from different cultures.
bảo tàng trưng bày các đồ vật vô hồn từ các nền văn hóa khác nhau.
unliving things can tell us a lot about the past.
những đồ vật vô hồn có thể cho chúng ta biết rất nhiều về quá khứ.
she found beauty in unliving structures around the city.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những công trình vô hồn xung quanh thành phố.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now