unmaneuverability

[Mỹ]/[ʌnˈmænjʊərəbɪləti]/
[Anh]/[ʌnˈmænjʊərəbɪləti]/

Dịch

n. Tính chất khó điều khiển; tình trạng không thể điều khiển hiệu quả; trạng thái không thể tránh chướng ngại vật hoặc thay đổi hướng dễ dàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmaneuverability issues

vấn đề không thể điều khiển

high unmaneuverability

mức độ không thể điều khiển cao

reducing unmaneuverability

giảm mức độ không thể điều khiển

assessing unmaneuverability

đánh giá mức độ không thể điều khiển

due to unmaneuverability

do mức độ không thể điều khiển

unmaneuverability factor

yếu tố không thể điều khiển

increased unmaneuverability

mức độ không thể điều khiển tăng lên

unmaneuverability concerns

nỗi lo về không thể điều khiển

addressing unmaneuverability

đối phó với không thể điều khiển

unmaneuverability limits

giới hạn không thể điều khiển

Câu ví dụ

the ship's unmaneuverability in the narrow channel proved disastrous.

Việc không thể điều khiển được con tàu trong kênh hẹp đã gây ra thảm họa.

despite the powerful engine, the vehicle suffered from significant unmaneuverability.

Dù có động cơ mạnh, phương tiện vẫn gặp phải sự không linh hoạt đáng kể.

the unmaneuverability of the prototype design was a major drawback.

Sự không linh hoạt của thiết kế nguyên mẫu là một nhược điểm lớn.

pilots often cited unmaneuverability as a key challenge with the new aircraft.

Các phi công thường nêu lên việc không linh hoạt là một thách thức chính với máy bay mới.

the unmaneuverability of the large tanker made docking difficult.

Sự không linh hoạt của tàu chở hàng lớn khiến việc cập cảng trở nên khó khăn.

engineers worked to mitigate the unmaneuverability of the robotic arm.

Kỹ sư đã làm việc để giảm thiểu sự không linh hoạt của cánh tay robot.

the unmaneuverability of the submarine in shallow waters was a concern.

Sự không linh hoạt của tàu ngầm trong vùng nước nông là một mối quan tâm.

increased unmaneuverability resulted from the vehicle's high center of gravity.

Sự không linh hoạt tăng lên là do trọng tâm cao của phương tiện.

the software update aimed to reduce the unmaneuverability of the drone.

Cập nhật phần mềm nhằm giảm sự không linh hoạt của drone.

the unmaneuverability of the experimental vehicle limited its testing range.

Sự không linh hoạt của phương tiện thí nghiệm đã giới hạn phạm vi kiểm tra của nó.

despite modifications, the car’s unmaneuverability remained a problem.

Dù đã có các sửa đổi, sự không linh hoạt của xe vẫn là một vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay