unmatching colors
màu sắc không khớp
unmatching pairs
cặp không khớp
unmatching data
dữ liệu không khớp
unmatching patterns
mẫu không khớp
unmatching design
thiết kế không khớp
unmatching font
phông chữ không khớp
the witness statements were unmatching, creating confusion in the investigation.
Các bản khai của nhân chứng không khớp nhau, gây ra sự nhầm lẫn trong cuộc điều tra.
his explanation was unmatching with the evidence presented at trial.
Lời giải thích của anh ấy không khớp với bằng chứng được trình bày tại phiên tòa.
the patterns on the fabric were completely unmatching and chaotic.
Các họa tiết trên vải hoàn toàn không khớp và hỗn loạn.
we found several unmatching data points in the research dataset.
Chúng tôi đã tìm thấy một số điểm dữ liệu không khớp trong bộ dữ liệu nghiên cứu.
the colors in the painting were deliberately unmatching to create a surreal effect.
Các màu sắc trong bức tranh được cố ý không khớp nhau để tạo hiệu ứng siêu thực.
their personalities were unmatching, making a long-term relationship unlikely.
Cá tính của họ không khớp nhau, làm cho mối quan hệ lâu dài trở nên không khả thi.
the serial numbers on the components were unmatching with the inventory list.
Các số seri trên các linh kiện không khớp với danh sách tồn kho.
the results of the two experiments were unmatching, requiring further analysis.
Kết quả của hai thí nghiệm không khớp nhau, cần phân tích thêm.
the customer's description was unmatching with the product specifications.
Mô tả của khách hàng không khớp với thông số kỹ thuật sản phẩm.
the historical records contained several unmatching details about the event.
Các hồ sơ lịch sử chứa nhiều chi tiết không khớp nhau về sự kiện.
the team's performance was unmatching across different game scenarios.
Hiệu suất của đội không khớp nhau trong các tình huống thi đấu khác nhau.
unmatching colors
màu sắc không khớp
unmatching pairs
cặp không khớp
unmatching data
dữ liệu không khớp
unmatching patterns
mẫu không khớp
unmatching design
thiết kế không khớp
unmatching font
phông chữ không khớp
the witness statements were unmatching, creating confusion in the investigation.
Các bản khai của nhân chứng không khớp nhau, gây ra sự nhầm lẫn trong cuộc điều tra.
his explanation was unmatching with the evidence presented at trial.
Lời giải thích của anh ấy không khớp với bằng chứng được trình bày tại phiên tòa.
the patterns on the fabric were completely unmatching and chaotic.
Các họa tiết trên vải hoàn toàn không khớp và hỗn loạn.
we found several unmatching data points in the research dataset.
Chúng tôi đã tìm thấy một số điểm dữ liệu không khớp trong bộ dữ liệu nghiên cứu.
the colors in the painting were deliberately unmatching to create a surreal effect.
Các màu sắc trong bức tranh được cố ý không khớp nhau để tạo hiệu ứng siêu thực.
their personalities were unmatching, making a long-term relationship unlikely.
Cá tính của họ không khớp nhau, làm cho mối quan hệ lâu dài trở nên không khả thi.
the serial numbers on the components were unmatching with the inventory list.
Các số seri trên các linh kiện không khớp với danh sách tồn kho.
the results of the two experiments were unmatching, requiring further analysis.
Kết quả của hai thí nghiệm không khớp nhau, cần phân tích thêm.
the customer's description was unmatching with the product specifications.
Mô tả của khách hàng không khớp với thông số kỹ thuật sản phẩm.
the historical records contained several unmatching details about the event.
Các hồ sơ lịch sử chứa nhiều chi tiết không khớp nhau về sự kiện.
the team's performance was unmatching across different game scenarios.
Hiệu suất của đội không khớp nhau trong các tình huống thi đấu khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay