the unmeasurables of human kindness cannot be quantified.
những điều không thể đo đếm trong lòng nhân ái con người không thể được lượng hóa.
scientists often struggle with the unmeasurables in quantum physics.
các nhà khoa học thường gặp khó khăn với những điều không thể đo đếm trong vật lý lượng tử.
we must consider the unmeasurables when evaluating quality of life.
chúng ta phải xem xét những điều không thể đo đếm khi đánh giá chất lượng cuộc sống.
art captures the unmeasurables of human emotion.
nghệ thuật nắm bắt những điều không thể đo đếm trong cảm xúc con người.
the unmeasurables in relationships defy simple metrics.
những điều không thể đo đếm trong mối quan hệ vượt qua các chỉ số đơn giản.
philosophy grapples with the unmeasurables of existence.
triết học đối mặt với những điều không thể đo đếm trong sự tồn tại.
music expresses the unmeasurables that words cannot describe.
âm nhạc thể hiện những điều không thể đo đếm mà từ ngữ không thể mô tả.
true leadership involves many unmeasurables.
lãnh đạo thực sự liên quan đến nhiều điều không thể đo đếm.
the unmeasurables of love exceed all calculations.
những điều không thể đo đếm trong tình yêu vượt qua mọi tính toán.
ancient wisdom traditions honor the unmeasurables.
các truyền thống khôn ngoan cổ xưa tôn vinh những điều không thể đo đếm.
happiness contains many unmeasurables beyond wealth.
hạnh phúc chứa đựng nhiều điều không thể đo đếm vượt qua của cải.
the unmeasurables make life truly meaningful.
những điều không thể đo đếm khiến cuộc sống thực sự có ý nghĩa.
the unmeasurables of human kindness cannot be quantified.
những điều không thể đo đếm trong lòng nhân ái con người không thể được lượng hóa.
scientists often struggle with the unmeasurables in quantum physics.
các nhà khoa học thường gặp khó khăn với những điều không thể đo đếm trong vật lý lượng tử.
we must consider the unmeasurables when evaluating quality of life.
chúng ta phải xem xét những điều không thể đo đếm khi đánh giá chất lượng cuộc sống.
art captures the unmeasurables of human emotion.
nghệ thuật nắm bắt những điều không thể đo đếm trong cảm xúc con người.
the unmeasurables in relationships defy simple metrics.
những điều không thể đo đếm trong mối quan hệ vượt qua các chỉ số đơn giản.
philosophy grapples with the unmeasurables of existence.
triết học đối mặt với những điều không thể đo đếm trong sự tồn tại.
music expresses the unmeasurables that words cannot describe.
âm nhạc thể hiện những điều không thể đo đếm mà từ ngữ không thể mô tả.
true leadership involves many unmeasurables.
lãnh đạo thực sự liên quan đến nhiều điều không thể đo đếm.
the unmeasurables of love exceed all calculations.
những điều không thể đo đếm trong tình yêu vượt qua mọi tính toán.
ancient wisdom traditions honor the unmeasurables.
các truyền thống khôn ngoan cổ xưa tôn vinh những điều không thể đo đếm.
happiness contains many unmeasurables beyond wealth.
hạnh phúc chứa đựng nhiều điều không thể đo đếm vượt qua của cải.
the unmeasurables make life truly meaningful.
những điều không thể đo đếm khiến cuộc sống thực sự có ý nghĩa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now