unmedicated

[US]/[ʌnˈmedɪkɪtɪd]/
[UK]/[ʌnˈmedɪkɪtɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không dùng thuốc; không có thuốc; Liên quan đến việc sinh nở không dùng thuốc.

Phrases & Collocations

unmedicated labor

quá trình chuyển dạ không dùng thuốc

unmedicated birth

sinh nở không dùng thuốc

staying unmedicated

giữ trạng thái không dùng thuốc

unmedicated pain

đau không dùng thuốc

completely unmedicated

hoàn toàn không dùng thuốc

unmedicated delivery

quá trình sinh nở không dùng thuốc

choosing unmedicated

chọn phương pháp không dùng thuốc

unmedicated state

trạng thái không dùng thuốc

unmedicated approach

phương pháp không dùng thuốc

unmedicated relief

giảm đau không dùng thuốc

Example Sentences

she chose an unmedicated birth after researching her options.

Cô ấy đã chọn sinh nở không dùng thuốc sau khi nghiên cứu các lựa chọn của mình.

many prefer an unmedicated labor and delivery experience.

Nhiều người ưa thích trải nghiệm chuyển dạ và sinh nở không dùng thuốc.

he managed a successful, unmedicated recovery from the surgery.

Anh ấy đã phục hồi thành công sau phẫu thuật mà không dùng thuốc.

the patient opted for an unmedicated approach to pain management.

Bệnh nhân đã chọn phương pháp quản lý đau không dùng thuốc.

she was determined to have an unmedicated vaginal delivery.

Cô ấy quyết tâm sinh nở âm đạo không dùng thuốc.

he maintained an unmedicated lifestyle, avoiding all pharmaceuticals.

Anh ấy duy trì lối sống không dùng thuốc, tránh hoàn toàn các loại thuốc kê toa.

the study investigated the outcomes of unmedicated patients.

Nghiên cứu này điều tra kết quả của các bệnh nhân không dùng thuốc.

she practiced breathing techniques to manage an unmedicated labor.

Cô ấy thực hành các kỹ thuật thở để quản lý chuyển dạ không dùng thuốc.

he sought alternative therapies instead of unmedicated pain relief.

Anh ấy tìm kiếm các liệu pháp thay thế thay vì giảm đau không dùng thuốc.

the doula supported her in pursuing an unmedicated birth.

Chuyên gia hỗ trợ chuyển dạ đã hỗ trợ cô ấy trong việc theo đuổi sinh nở không dùng thuốc.

she researched the benefits of an unmedicated delivery extensively.

Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng về lợi ích của việc sinh nở không dùng thuốc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now