unmeditative

[US]/ˌʌnˈmedɪtətɪv/
[UK]/ˌʌnˈmedɪteɪtɪv/

Translation

adj. không suy tư; không mang đặc điểm suy ngẫm hoặc suy nghĩ sâu sắc.

Phrases & Collocations

unmeditative state

trạng thái không thiền định

unmeditative mind

tâm trí không thiền định

unmeditative mood

trạng thái tâm lý không thiền định

unmeditative person

người không thiền định

unmeditative behavior

hành vi không thiền định

unmeditative approach

phương pháp không thiền định

remain unmeditative

vẫn giữ trạng thái không thiền định

seem unmeditative

có vẻ không thiền định

become unmeditative

trở nên không thiền định

more unmeditative

khó thiền định hơn

Example Sentences

the unmeditative mind struggles to find inner peace during stressful times.

Tâm trí không thiền định khó tìm được sự bình an bên trong trong những thời điểm căng thẳng.

his unmeditative approach to life left him feeling disconnected and anxious.

Cách tiếp cận cuộc sống không thiền định của anh ấy khiến anh cảm thấy tách biệt và lo lắng.

the unmeditative atmosphere of the busy city made relaxation impossible.

Không khí không thiền định của thành phố sôi động khiến việc thư giãn trở nên bất khả thi.

she maintained an unmeditative state despite the calming music.

Cô ấy duy trì trạng thái không thiền định dù có âm nhạc thư giãn.

an unmeditative person often misses the subtle beauty in everyday moments.

Một người không thiền định thường bỏ lỡ vẻ đẹp tinh tế trong những khoảnh khắc hàng ngày.

the unmeditative crowd showed little interest in the meditation workshop.

Đám đông không thiền định tỏ ra ít quan tâm đến buổi workshop thiền định.

his unmeditative habits prevented him from experiencing true mindfulness.

Các thói quen không thiền định của anh ấy đã cản trở anh trải nghiệm sự tỉnh thức thực sự.

the unmeditative nature of modern technology disrupts our ability to reflect.

Bản chất không thiền định của công nghệ hiện đại làm gián đoạn khả năng phản tư của chúng ta.

they lived an unmeditative lifestyle, always rushing from one activity to another.

Họ sống theo lối sống không thiền định, luôn vội vã từ hoạt động này sang hoạt động khác.

the unmeditative student fidgeted throughout the entire yoga class.

Học sinh không thiền định đó liên tục ngọ nguậy suốt cả buổi học yoga.

her unmeditative personality made it difficult for her to sit still.

Tính cách không thiền định của cô ấy khiến cô khó ngồi yên.

the unmeditative environment of the workplace killed any chance of contemplation.

Môi trường không thiền định tại nơi làm việc đã tiêu diệt mọi khả năng suy ngẫm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now