unmerchantable

[US]/ʌnˈmɜːtʃəntəbl/
[UK]/ʌnˈmɜrʧəntəbl/

Translation

adj. không thích hợp để bán

Phrases & Collocations

unmerchantable goods

hàng hóa không thể bán được

unmerchantable condition

tình trạng không thể bán được

unmerchantable products

sản phẩm không thể bán được

unmerchantable items

vật phẩm không thể bán được

unmerchantable stock

hàng tồn kho không thể bán được

unmerchantable material

vật liệu không thể bán được

unmerchantable assets

tài sản không thể bán được

unmerchantable inventory

hàng hóa tồn kho không thể bán được

unmerchantable merchandise

hàng hóa không thể bán được

unmerchantable property

tài sản không thể bán được

Example Sentences

the goods were deemed unmerchantable due to damage during shipping.

hàng hóa bị đánh giá là không thể bán được do bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

unmerchantable items can lead to significant losses for retailers.

hàng hóa không thể bán được có thể gây ra những tổn thất đáng kể cho các nhà bán lẻ.

the company had to discard unmerchantable stock after the inspection.

công ty đã phải loại bỏ hàng tồn kho không thể bán được sau khi kiểm tra.

we need to identify any unmerchantable products in the inventory.

chúng tôi cần xác định bất kỳ sản phẩm không thể bán được nào trong kho.

unmerchantable goods are often returned to the supplier.

hàng hóa không thể bán được thường được trả lại cho nhà cung cấp.

they reported several unmerchantable items in their latest shipment.

họ báo cáo một số hàng hóa không thể bán được trong lô hàng mới nhất của họ.

unmerchantable products can harm a brand's reputation.

các sản phẩm không thể bán được có thể gây hại cho danh tiếng của thương hiệu.

it's crucial to assess the quality to avoid unmerchantable merchandise.

rất quan trọng để đánh giá chất lượng để tránh hàng hóa không thể bán được.

after the storm, many unmerchantable items were found in the store.

sau cơn bão, nhiều hàng hóa không thể bán được đã được tìm thấy trong cửa hàng.

the inspection revealed unmerchantable conditions in the warehouse.

kết quả kiểm tra cho thấy tình trạng hàng hóa không thể bán được trong kho.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now