unmethodical

[Mỹ]/ʌnˈmɛθədɪkəl/
[Anh]/ʌnˈmɛθədɪkəl/

Dịch

adj. không có phương pháp; thiếu trật tự hoặc hệ thống; không có phương pháp; không có tổ chức

Cụm từ & Cách kết hợp

unmethodical approach

phương pháp không có phương pháp

unmethodical thinking

tư duy không có phương pháp

unmethodical process

quy trình không có phương pháp

unmethodical study

phương pháp nghiên cứu không có phương pháp

unmethodical planning

lập kế hoạch không có phương pháp

unmethodical behavior

hành vi không có phương pháp

unmethodical organization

tổ chức không có phương pháp

unmethodical results

kết quả không có phương pháp

unmethodical habits

thói quen không có phương pháp

Câu ví dụ

his unmethodical approach to studying caused him to miss important details.

Cách tiếp cận việc học tập thiếu phương pháp của anh ấy khiến anh ấy bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.

the unmethodical way she organized her files made it difficult to find documents.

Cách cô ấy sắp xếp tệp tin một cách thiếu phương pháp khiến việc tìm tài liệu trở nên khó khăn.

they conducted the research in an unmethodical manner, which affected the results.

Họ tiến hành nghiên cứu một cách thiếu phương pháp, điều này đã ảnh hưởng đến kết quả.

his unmethodical notes made it hard to prepare for the exam.

Những ghi chú thiếu phương pháp của anh ấy khiến việc chuẩn bị cho kỳ thi trở nên khó khăn.

she felt overwhelmed by his unmethodical cooking style in the kitchen.

Cô ấy cảm thấy quá tải với phong cách nấu ăn thiếu phương pháp của anh ấy trong bếp.

her unmethodical planning led to a chaotic event.

Việc lên kế hoạch thiếu phương pháp của cô ấy đã dẫn đến một sự kiện hỗn loạn.

the project failed due to the team's unmethodical execution.

Dự án thất bại vì sự thực hiện thiếu phương pháp của nhóm.

his unmethodical reading habits made it hard for him to retain information.

Thói quen đọc sách thiếu phương pháp của anh ấy khiến anh ấy khó ghi nhớ thông tin.

they approached the task in an unmethodical way, resulting in poor outcomes.

Họ tiếp cận nhiệm vụ một cách thiếu phương pháp, dẫn đến kết quả kém.

her unmethodical writing style made the report difficult to follow.

Phong cách viết thiếu phương pháp của cô ấy khiến báo cáo khó theo dõi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay