frequent unmindfulnesses
những sự lơ đãng thường xuyên
unmindfulnesses in actions
những sự lơ đãng trong hành động
overlook unmindfulnesses
bỏ qua sự lơ đãng
recognize unmindfulnesses
nhận ra sự lơ đãng
combat unmindfulnesses
chống lại sự lơ đãng
address unmindfulnesses
giải quyết sự lơ đãng
reduce unmindfulnesses
giảm sự lơ đãng
understand unmindfulnesses
hiểu sự lơ đãng
discuss unmindfulnesses
thảo luận về sự lơ đãng
examine unmindfulnesses
khám xét sự lơ đãng
his unmindfulnesses during the meeting led to several misunderstandings.
Sự thiếu cẩn trọng của anh ấy trong cuộc họp đã dẫn đến một số hiểu lầm.
we must address our unmindfulnesses to improve our teamwork.
Chúng ta phải giải quyết sự thiếu cẩn trọng của mình để cải thiện tinh thần đồng đội.
her unmindfulnesses often result in missed deadlines.
Sự thiếu cẩn trọng của cô ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
unmindfulnesses in daily tasks can lead to serious mistakes.
Sự thiếu cẩn trọng trong các nhiệm vụ hàng ngày có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng.
his unmindfulnesses were evident in his careless mistakes.
Sự thiếu cẩn trọng của anh ấy đã thể hiện rõ qua những sai lầm bất cẩn của anh ấy.
to succeed, we need to minimize our unmindfulnesses.
Để thành công, chúng ta cần giảm thiểu sự thiếu cẩn trọng của mình.
her unmindfulnesses caused her to forget important details.
Sự thiếu cẩn trọng của cô ấy khiến cô ấy quên đi những chi tiết quan trọng.
unmindfulnesses can affect both personal and professional relationships.
Sự thiếu cẩn trọng có thể ảnh hưởng đến cả các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.
he reflected on his unmindfulnesses and vowed to improve.
Anh ấy suy nghĩ về sự thiếu cẩn trọng của mình và hứa sẽ cải thiện.
we need to learn from our unmindfulnesses to avoid repeating them.
Chúng ta cần học hỏi từ những thiếu cẩn trọng của mình để tránh lặp lại chúng.
frequent unmindfulnesses
những sự lơ đãng thường xuyên
unmindfulnesses in actions
những sự lơ đãng trong hành động
overlook unmindfulnesses
bỏ qua sự lơ đãng
recognize unmindfulnesses
nhận ra sự lơ đãng
combat unmindfulnesses
chống lại sự lơ đãng
address unmindfulnesses
giải quyết sự lơ đãng
reduce unmindfulnesses
giảm sự lơ đãng
understand unmindfulnesses
hiểu sự lơ đãng
discuss unmindfulnesses
thảo luận về sự lơ đãng
examine unmindfulnesses
khám xét sự lơ đãng
his unmindfulnesses during the meeting led to several misunderstandings.
Sự thiếu cẩn trọng của anh ấy trong cuộc họp đã dẫn đến một số hiểu lầm.
we must address our unmindfulnesses to improve our teamwork.
Chúng ta phải giải quyết sự thiếu cẩn trọng của mình để cải thiện tinh thần đồng đội.
her unmindfulnesses often result in missed deadlines.
Sự thiếu cẩn trọng của cô ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
unmindfulnesses in daily tasks can lead to serious mistakes.
Sự thiếu cẩn trọng trong các nhiệm vụ hàng ngày có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng.
his unmindfulnesses were evident in his careless mistakes.
Sự thiếu cẩn trọng của anh ấy đã thể hiện rõ qua những sai lầm bất cẩn của anh ấy.
to succeed, we need to minimize our unmindfulnesses.
Để thành công, chúng ta cần giảm thiểu sự thiếu cẩn trọng của mình.
her unmindfulnesses caused her to forget important details.
Sự thiếu cẩn trọng của cô ấy khiến cô ấy quên đi những chi tiết quan trọng.
unmindfulnesses can affect both personal and professional relationships.
Sự thiếu cẩn trọng có thể ảnh hưởng đến cả các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.
he reflected on his unmindfulnesses and vowed to improve.
Anh ấy suy nghĩ về sự thiếu cẩn trọng của mình và hứa sẽ cải thiện.
we need to learn from our unmindfulnesses to avoid repeating them.
Chúng ta cần học hỏi từ những thiếu cẩn trọng của mình để tránh lặp lại chúng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now