pure unmixedness
sự tinh khiết tuyệt đối
total unmixedness
sự tinh khiết hoàn toàn
absolute unmixedness
sự tinh khiết tuyệt đối
essential unmixedness
sự tinh khiết cần thiết
unmixedness quality
chất lượng tinh khiết
unmixedness principle
nguyên tắc tinh khiết
unmixedness state
trạng thái tinh khiết
unmixedness concept
khái niệm tinh khiết
unmixedness factor
yếu tố tinh khiết
unmixedness aspect
khía cạnh tinh khiết
unmixedness in thoughts leads to clarity.
sự tinh khiết trong suy nghĩ dẫn đến sự rõ ràng.
the unmixedness of her emotions was evident.
sự tinh khiết trong cảm xúc của cô ấy là rõ ràng.
his unmixedness in purpose inspired others.
sự thuần khiết mục đích của anh ấy đã truyền cảm hứng cho người khác.
the unmixedness of the ingredients is crucial for the recipe.
sự tinh khiết của các thành phần rất quan trọng cho công thức.
she valued the unmixedness of her intentions.
cô ấy đánh giá cao sự tinh khiết của ý định của mình.
unmixedness in art can convey strong messages.
sự tinh khiết trong nghệ thuật có thể truyền tải những thông điệp mạnh mẽ.
the unmixedness of the colors created a stunning effect.
sự tinh khiết của màu sắc đã tạo ra một hiệu ứng tuyệt đẹp.
unmixedness in communication fosters trust.
sự tinh khiết trong giao tiếp tạo dựng niềm tin.
his unmixedness in beliefs made him a strong leader.
sự thuần khiết trong niềm tin của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
the unmixedness of the solution is essential for accurate results.
sự tinh khiết của dung dịch là điều cần thiết để có được kết quả chính xác.
pure unmixedness
sự tinh khiết tuyệt đối
total unmixedness
sự tinh khiết hoàn toàn
absolute unmixedness
sự tinh khiết tuyệt đối
essential unmixedness
sự tinh khiết cần thiết
unmixedness quality
chất lượng tinh khiết
unmixedness principle
nguyên tắc tinh khiết
unmixedness state
trạng thái tinh khiết
unmixedness concept
khái niệm tinh khiết
unmixedness factor
yếu tố tinh khiết
unmixedness aspect
khía cạnh tinh khiết
unmixedness in thoughts leads to clarity.
sự tinh khiết trong suy nghĩ dẫn đến sự rõ ràng.
the unmixedness of her emotions was evident.
sự tinh khiết trong cảm xúc của cô ấy là rõ ràng.
his unmixedness in purpose inspired others.
sự thuần khiết mục đích của anh ấy đã truyền cảm hứng cho người khác.
the unmixedness of the ingredients is crucial for the recipe.
sự tinh khiết của các thành phần rất quan trọng cho công thức.
she valued the unmixedness of her intentions.
cô ấy đánh giá cao sự tinh khiết của ý định của mình.
unmixedness in art can convey strong messages.
sự tinh khiết trong nghệ thuật có thể truyền tải những thông điệp mạnh mẽ.
the unmixedness of the colors created a stunning effect.
sự tinh khiết của màu sắc đã tạo ra một hiệu ứng tuyệt đẹp.
unmixedness in communication fosters trust.
sự tinh khiết trong giao tiếp tạo dựng niềm tin.
his unmixedness in beliefs made him a strong leader.
sự thuần khiết trong niềm tin của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
the unmixedness of the solution is essential for accurate results.
sự tinh khiết của dung dịch là điều cần thiết để có được kết quả chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay