unmuted mic
mic đã tắt tiếng
get unmuted
bật mic lên
unmuted now
đã tắt tiếng rồi
unmuted speaker
loa đã tắt tiếng
unmuted audio
âm thanh đã tắt tiếng
unmuted quickly
tắt tiếng nhanh chóng
unmuted video
video đã tắt tiếng
unmuted during
tắt tiếng trong khi
unmuted call
cuộc gọi đã tắt tiếng
unmuted mic
mic đã tắt tiếng
get unmuted
bật mic lên
unmuted now
đã tắt tiếng rồi
unmuted speaker
loa đã tắt tiếng
unmuted audio
âm thanh đã tắt tiếng
unmuted quickly
tắt tiếng nhanh chóng
unmuted video
video đã tắt tiếng
unmuted during
tắt tiếng trong khi
unmuted call
cuộc gọi đã tắt tiếng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay