unnautical

[Mỹ]/[ʌnˈɒːtɪkəl]/
[Anh]/[ʌnˈɔːtɪkəl]/

Dịch

adj. Không phù hợp hoặc liên quan đến việc đi biển; không liên quan đến hàng hải; Thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm hàng hải.

Cụm từ & Cách kết hợp

unnautical activities

Hoạt động không phù hợp với hàng hải

unnautical weather

Thời tiết không phù hợp với hàng hải

Câu ví dụ

the proposed design for the yacht was deemed completely unseaworthy and un-nautical.

Thiết kế được đề xuất cho con tàu du lịch đã bị coi là hoàn toàn không an toàn trên biển và không mang tính chất biển.

his un-nautical attire – a hawaiian shirt and sandals – didn't inspire confidence on the sailboat.

Trang phục không mang tính chất biển của anh ấy – áo phông Hawaii và dép – không tạo được sự tin tưởng trên con thuyền buồm.

the film's portrayal of pirates was historically inaccurate and frankly, quite un-nautical.

Hình ảnh cướp biển trong bộ phim là không chính xác về mặt lịch sử và nói thật, khá không mang tính chất biển.

she found the sailing course overly technical and rather un-nautical in its approach.

Cô ấy cho rằng khóa học lái thuyền quá kỹ thuật và khá không mang tính chất biển trong cách tiếp cận.

the restaurant's menu featured land-based dishes, proving decidedly un-nautical.

Menu của nhà hàng có các món ăn từ đất liền, điều này chứng tỏ rõ ràng là không mang tính chất biển.

he gave an un-nautical speech about business strategy at the maritime conference.

Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu không mang tính chất biển về chiến lược kinh doanh tại hội nghị hàng hải.

the interior design of the cruise ship felt generic and un-nautical to her.

Thiết kế nội thất của con tàu du lịch khiến cô cảm thấy rất bình thường và không mang tính chất biển.

the artist's abstract sculptures were visually striking but ultimately un-nautical.

Các tác phẩm điêu khắc trừu tượng của nghệ sĩ rất ấn tượng về mặt thị giác nhưng cuối cùng lại không mang tính chất biển.

the marketing campaign for the new boat was perceived as un-nautical and off-putting.

Chiến dịch quảng bá cho chiếc thuyền mới được cho là không mang tính chất biển và gây khó chịu.

his un-nautical behavior on board – complaining about the food – annoyed the crew.

Hành vi không mang tính chất biển của anh ấy trên tàu – than phiền về bữa ăn – đã làm phiền các thủy thủ.

the novel's plot, involving space travel, was completely un-nautical.

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết, liên quan đến du hành vũ trụ, hoàn toàn không mang tính chất biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay