nonmaritime

[US]/ˌnɒnˈmærɪtaɪm/
[UK]/ˌnɑːnˈmærɪtaɪm/

Translation

adj. Không liên quan đến, nằm trên, hoặc liên quan đến biển hoặc điều hướng

Example Sentences

the nonmaritime industries in this region have shown significant growth over the past decade.

Các ngành công nghiệp phi hải dương ở khu vực này đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể trong thập kỷ qua.

many nonmaritime economies rely heavily on agricultural production and manufacturing.

Nhiều nền kinh tế phi hải dương phụ thuộc nhiều vào sản xuất nông nghiệp và công nghiệp chế tạo.

the government has implemented new policies to support nonmaritime trade routes.

Chính phủ đã triển khai các chính sách mới nhằm hỗ trợ các tuyến thương mại phi hải dương.

nonmaritime transportation networks are essential for landlocked countries.

Các mạng lưới giao thông phi hải dương là rất cần thiết đối với các quốc gia không có cửa biển.

the conference focused on developing nonmaritime sectors in coastal regions.

Hội nghị tập trung vào việc phát triển các ngành phi hải dương tại các khu vực ven biển.

investment in nonmaritime infrastructure can reduce regional economic disparities.

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng phi hải dương có thể giảm chênh lệch kinh tế giữa các khu vực.

several nonmaritime countries have formed economic partnerships to boost trade.

Một số quốc gia phi hải dương đã hình thành các mối quan hệ hợp tác kinh tế để thúc đẩy thương mại.

the study examined the impact of climate change on nonmaritime agricultural practices.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến các phương pháp canh tác nông nghiệp phi hải dương.

nonmaritime commerce accounts for a significant portion of the national gdp.

Thương mại phi hải dương chiếm một phần đáng kể trong tổng sản phẩm quốc nội.

local communities often depend on nonmaritime employment opportunities.

Các cộng đồng địa phương thường phụ thuộc vào các cơ hội việc làm phi hải dương.

the development plan prioritizes nonmaritime economic activities.

Kế hoạch phát triển ưu tiên các hoạt động kinh tế phi hải dương.

experts recommend diversifying into nonmaritime industries to reduce dependency on fishing.

Các chuyên gia khuyến nghị đa dạng hóa vào các ngành phi hải dương để giảm sự phụ thuộc vào ngành đánh bắt cá.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now