unorthodocs

[US]//?n'??θ?d?ks//
[UK]//?n'??rθ?d?ks//

Translation

n. Các phong tục, phương pháp hoặc niềm tin phi chính thống; cá nhân có quan điểm hoặc theo phong tục phi chính thống
adj. Không tuân theo quy tắc, truyền thống hoặc phong tục; bất thường

Phrases & Collocations

unorthodocs approach

phương pháp phi chính thống

unorthodocs thinking

phương pháp tư duy phi chính thống

unorthodocs ideas

ý tưởng phi chính thống

unorthodocs views

quan điểm phi chính thống

unorthodocs methods

phương pháp phi chính thống

unorthodocs tactics

chiến thuật phi chính thống

unorthodocs solutions

giải pháp phi chính thống

unorthodocs practices

thực hành phi chính thống

unorthodocs techniques

kỹ thuật phi chính thống

unorthodocs strategy

chiến lược phi chính thống

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now