unpaged document
tài liệu không đánh số trang
unpaged content
nội dung không đánh số trang
unpaged section
phần không đánh số trang
unpaged file
tệp không đánh số trang
unpaged text
văn bản không đánh số trang
unpaged material
tài liệu không đánh số trang
unpaged article
bài viết không đánh số trang
unpaged report
báo cáo không đánh số trang
unpaged output
đầu ra không đánh số trang
unpaged resource
tài nguyên không đánh số trang
the document was submitted unpaged, causing confusion among the reviewers.
tài liệu đã được nộp mà không có đánh số trang, gây ra sự bối rối cho các nhà đánh giá.
he prefers to read unpaged books for a more immersive experience.
anh ấy thích đọc sách không có đánh số trang để có trải nghiệm đắm chìm hơn.
the artist created an unpaged sketchbook filled with spontaneous drawings.
nghệ sĩ đã tạo ra một cuốn sổ phác thảo không có đánh số trang chứa đầy những bản vẽ ngẫu hứng.
unpaged manuscripts can be challenging to navigate.
các bản thảo không có đánh số trang có thể khó điều hướng.
she submitted her thesis unpaged, which surprised her advisor.
cô ấy đã nộp luận văn của mình mà không có đánh số trang, điều này khiến người hướng dẫn của cô ấy ngạc nhiên.
the unpaged format allows for greater creativity in layout.
định dạng không có đánh số trang cho phép sự sáng tạo hơn trong bố cục.
in the unpaged collection, each piece flows into the next seamlessly.
trong bộ sưu tập không có đánh số trang, mỗi tác phẩm liền mạch chuyển sang tác phẩm tiếp theo.
some readers enjoy the unpredictability of unpaged literature.
một số độc giả thích sự khó đoán của văn học không có đánh số trang.
the unpaged notes made it difficult for her to find specific information.
những ghi chú không có đánh số trang khiến cô ấy khó tìm thấy thông tin cụ thể.
they decided to print the brochure unpaged to save costs.
họ quyết định in tờ rơi mà không có đánh số trang để tiết kiệm chi phí.
unpaged document
tài liệu không đánh số trang
unpaged content
nội dung không đánh số trang
unpaged section
phần không đánh số trang
unpaged file
tệp không đánh số trang
unpaged text
văn bản không đánh số trang
unpaged material
tài liệu không đánh số trang
unpaged article
bài viết không đánh số trang
unpaged report
báo cáo không đánh số trang
unpaged output
đầu ra không đánh số trang
unpaged resource
tài nguyên không đánh số trang
the document was submitted unpaged, causing confusion among the reviewers.
tài liệu đã được nộp mà không có đánh số trang, gây ra sự bối rối cho các nhà đánh giá.
he prefers to read unpaged books for a more immersive experience.
anh ấy thích đọc sách không có đánh số trang để có trải nghiệm đắm chìm hơn.
the artist created an unpaged sketchbook filled with spontaneous drawings.
nghệ sĩ đã tạo ra một cuốn sổ phác thảo không có đánh số trang chứa đầy những bản vẽ ngẫu hứng.
unpaged manuscripts can be challenging to navigate.
các bản thảo không có đánh số trang có thể khó điều hướng.
she submitted her thesis unpaged, which surprised her advisor.
cô ấy đã nộp luận văn của mình mà không có đánh số trang, điều này khiến người hướng dẫn của cô ấy ngạc nhiên.
the unpaged format allows for greater creativity in layout.
định dạng không có đánh số trang cho phép sự sáng tạo hơn trong bố cục.
in the unpaged collection, each piece flows into the next seamlessly.
trong bộ sưu tập không có đánh số trang, mỗi tác phẩm liền mạch chuyển sang tác phẩm tiếp theo.
some readers enjoy the unpredictability of unpaged literature.
một số độc giả thích sự khó đoán của văn học không có đánh số trang.
the unpaged notes made it difficult for her to find specific information.
những ghi chú không có đánh số trang khiến cô ấy khó tìm thấy thông tin cụ thể.
they decided to print the brochure unpaged to save costs.
họ quyết định in tờ rơi mà không có đánh số trang để tiết kiệm chi phí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay