unpardonably

[US]/ˌʌn.pɑːˈdeɪtəbli/
[UK]/ˌʌn.pɑːrˈdeɪtəbli/

Translation

adv. không thể tha thứ được

Phrases & Collocations

unpardonably rude

thô lỗ vô cùng

unpardonably late

trễ nải vô cùng

unpardonably selfish

tham lam vô cùng

unpardonably stupid

ngu ngốc vô cùng

unpardonably unfair

không công bằng vô cùng

unpardonably dishonest

không trung thực vô cùng

unpardonably naive

ngây thơ vô cùng

unpardonably ignorant

khó hiểu vô cùng

unpardonably negligent

thiếu trách nhiệm vô cùng

unpardonably arrogant

kiêu căng vô cùng

Example Sentences

his unpardonably rude behavior at the formal dinner embarrassed everyone present.

Hành vi vô cùng thô lỗ của anh ấy tại bữa tiệc trang trọng đã làm tất cả những người có mặt cảm thấy xấu hổ.

she arrived unpardonably late to the most important meeting of her career.

Cô ấy đến muộn một cách không thể tha thứ cho cuộc họp quan trọng nhất trong sự nghiệp của cô ấy.

it was unpardonably selfish of him to abandon his responsibilities during the crisis.

Việc anh ấy từ bỏ trách nhiệm của mình trong thời điểm khủng hoảng là vô cùng ích kỷ.

the tourist was unpardonably naive about the local customs and traditions.

Người du khách vô cùng ngây thơ về phong tục và truyền thống địa phương.

his unpardonably ignorant comments revealed a shocking lack of cultural awareness.

Các nhận xét vô cùng thiếu hiểu biết của anh ấy đã phơi bày sự thiếu nhận thức văn hóa đáng kinh ngạc.

the service at the restaurant was unpardonably slow, testing our patience.

Dịch vụ tại nhà hàng vô cùng chậm trễ, thử thách sự kiên nhẫn của chúng tôi.

the luxury resort charged unpardonably high prices for basic amenities.

Khu nghỉ dưỡng cao cấp đã tính phí vô cùng cao cho các tiện nghi cơ bản.

the contractor was unpardonably careless with the renovation project.

Người thầu xây dựng vô cùng cẩu thả với dự án sửa chữa.

her unpardonably dishonest actions destroyed the trust of her colleagues.

Hành động vô cùng không trung thực của cô ấy đã phá hủy niềm tin của đồng nghiệp.

the politician's unpardonably inappropriate remarks caused a public scandal.

Các phát ngôn vô cùng không phù hợp của chính trị gia đã gây ra một cuộc bê bối công khai.

his unpardonably stubborn refusal to compromise stalled the negotiations.

Việc anh ấy vô cùng ngoan cố từ chối thỏa hiệp đã làm đình trệ các cuộc đàm phán.

the student made an unpardonably simple mistake that cost him the scholarship.

Sinh viên đã mắc một sai lầm vô cùng đơn giản khiến anh ấy mất học bổng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now