unperceivabilities

[US]/[ʌnˌpɜːˈsiːvəbɪlɪtiː]/
[UK]/[ʌnˌpɝːˈsiːvəbɪlɪtiː]/

Translation

n. Trạng thái không thể nhận thức một thứ gì đó; Những thứ không thể nhận thức được.

Phrases & Collocations

unperceivabilities exist

Các sự không nhận biết tồn tại

exploring unperceivabilities

Khám phá các sự không nhận biết

mapping unperceivabilities

Bản đồ các sự không nhận biết

revealing unperceivabilities

B暴 lộ các sự không nhận biết

despite unperceivabilities

Dù có các sự không nhận biết

beyond unperceivabilities

Vượt qua các sự không nhận biết

understanding unperceivabilities

Hiểu về các sự không nhận biết

analyzing unperceivabilities

Phân tích các sự không nhận biết

obscure unperceivabilities

Các sự không nhận biết tối tăm

hidden unperceivabilities

Các sự không nhận biết ẩn giấu

Example Sentences

the artist explored the unperceivabilities of the natural world in their paintings.

Nhà nghệ thuật đã khám phá những điều không thể nhận biết trong thế giới tự nhiên qua các bức tranh của họ.

quantum physics deals with unperceivabilities at the subatomic level.

Vật lý lượng tử liên quan đến những điều không thể nhận biết ở cấp độ dưới nguyên tử.

the novel delved into the unperceivabilities of human consciousness.

Truyện ngắn đã đi sâu vào những điều không thể nhận biết trong ý thức con người.

despite careful observation, some unperceivabilities remained hidden.

Dù quan sát cẩn thận, vẫn còn một số điều không thể nhận biết bị giấu kín.

the composer sought to evoke feelings of unperceivabilities through their music.

Nhạc sĩ muốn gợi lên cảm giác về những điều không thể nhận biết thông qua âm nhạc của họ.

philosophers have long debated the nature of unperceivabilities and existence.

Các triết gia đã tranh luận lâu dài về bản chất của những điều không thể nhận biết và sự tồn tại.

the film highlighted the unperceivabilities within seemingly ordinary lives.

Bộ phim đã làm nổi bật những điều không thể nhận biết trong những cuộc sống dường như bình thường.

understanding the unperceivabilities of grief can be a challenging process.

Hiểu về những điều không thể nhận biết trong nỗi buồn có thể là một quá trình đầy thách thức.

the study investigated the unperceivabilities of subtle social cues.

Nghiên cứu đã điều tra những điều không thể nhận biết trong các tín hiệu xã hội tinh tế.

he was fascinated by the unperceivabilities that lay beneath the surface.

Ông bị thu hút bởi những điều không thể nhận biết ẩn sâu bên dưới bề mặt.

the poem captured the unperceivabilities of a fleeting moment.

Bài thơ đã nắm bắt được những điều không thể nhận biết trong khoảnh khắc thoáng qua.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now