labeling unpersons
đánh dấu những người không được công nhận
becoming unpersons
trở thành những người không được công nhận
treated as unpersons
được đối xử như những người không được công nhận
unpersoned individuals
các cá nhân không được công nhận
unperson status
trạng thái không được công nhận
erase unpersons
xóa bỏ những người không được công nhận
unperson effect
ảnh hưởng của việc không được công nhận
making unpersons
tạo ra những người không được công nhận
unperson them
đánh dấu họ là những người không được công nhận
unpersons' plight
nỗi khổ của những người không được công nhận
the regime routinely erased dissidents, turning them into unpersons.
Chế độ thường xuyên xóa bỏ các đối lập, biến họ thành những người không tồn tại.
he researched the history of unpersons during the cultural revolution.
Ông đã nghiên cứu về lịch sử của những người không tồn tại trong thời kỳ cách mạng văn hóa.
the government sought to make any critics into unpersons.
Chính phủ cố gắng biến bất kỳ ai chỉ trích thành những người không tồn tại.
they were effectively erased from history, becoming unpersons.
Họ đã bị xóa bỏ khỏi lịch sử, trở thành những người không tồn tại.
the investigation revealed a system for creating unpersons.
Điều tra đã tiết lộ một hệ thống tạo ra những người không tồn tại.
the goal was to eliminate anyone who challenged the party, making them unpersons.
Mục tiêu là loại bỏ bất kỳ ai thách thức đảng, biến họ thành những người không tồn tại.
the families of unpersons lived in constant fear and silence.
Gia đình của những người không tồn tại sống trong nỗi sợ hãi và im lặng không ngừng.
the concept of unpersons highlights the dangers of totalitarian regimes.
Khái niệm về những người không tồn tại làm nổi bật mối nguy hiểm của các chế độ độc tài.
the play explored the tragic fate of those rendered as unpersons.
Bản kịch khám phá số phận bi kịch của những người bị biến thành những người không tồn tại.
the list of unpersons grew longer with each political purge.
Danh sách những người không tồn tại trở nên dài hơn với mỗi lần thanh trừng chính trị.
the author documented the stories of former unpersons and their families.
Tác giả đã ghi lại câu chuyện của những người từng là những người không tồn tại và gia đình họ.
labeling unpersons
đánh dấu những người không được công nhận
becoming unpersons
trở thành những người không được công nhận
treated as unpersons
được đối xử như những người không được công nhận
unpersoned individuals
các cá nhân không được công nhận
unperson status
trạng thái không được công nhận
erase unpersons
xóa bỏ những người không được công nhận
unperson effect
ảnh hưởng của việc không được công nhận
making unpersons
tạo ra những người không được công nhận
unperson them
đánh dấu họ là những người không được công nhận
unpersons' plight
nỗi khổ của những người không được công nhận
the regime routinely erased dissidents, turning them into unpersons.
Chế độ thường xuyên xóa bỏ các đối lập, biến họ thành những người không tồn tại.
he researched the history of unpersons during the cultural revolution.
Ông đã nghiên cứu về lịch sử của những người không tồn tại trong thời kỳ cách mạng văn hóa.
the government sought to make any critics into unpersons.
Chính phủ cố gắng biến bất kỳ ai chỉ trích thành những người không tồn tại.
they were effectively erased from history, becoming unpersons.
Họ đã bị xóa bỏ khỏi lịch sử, trở thành những người không tồn tại.
the investigation revealed a system for creating unpersons.
Điều tra đã tiết lộ một hệ thống tạo ra những người không tồn tại.
the goal was to eliminate anyone who challenged the party, making them unpersons.
Mục tiêu là loại bỏ bất kỳ ai thách thức đảng, biến họ thành những người không tồn tại.
the families of unpersons lived in constant fear and silence.
Gia đình của những người không tồn tại sống trong nỗi sợ hãi và im lặng không ngừng.
the concept of unpersons highlights the dangers of totalitarian regimes.
Khái niệm về những người không tồn tại làm nổi bật mối nguy hiểm của các chế độ độc tài.
the play explored the tragic fate of those rendered as unpersons.
Bản kịch khám phá số phận bi kịch của những người bị biến thành những người không tồn tại.
the list of unpersons grew longer with each political purge.
Danh sách những người không tồn tại trở nên dài hơn với mỗi lần thanh trừng chính trị.
the author documented the stories of former unpersons and their families.
Tác giả đã ghi lại câu chuyện của những người từng là những người không tồn tại và gia đình họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay