unpersons

[US]/[ˈʌnˌpɜːzən]/
[UK]/[ˈʌnˌpɝːsən]/

Translation

n. Những người đã bị xóa khỏi trí nhớ công cộng hoặc cố ý gỡ khỏi hồ sơ, thường bởi một chế độ độc tài; Một người đã bị xóa khỏi trí nhớ công cộng hoặc cố ý gỡ khỏi hồ sơ.
v. Xóa (ai đó) khỏi trí nhớ công cộng hoặc cố ý gỡ (ai đó) khỏi hồ sơ.

Phrases & Collocations

labeling unpersons

đánh dấu những người không được công nhận

becoming unpersons

trở thành những người không được công nhận

treated as unpersons

được đối xử như những người không được công nhận

unpersoned individuals

các cá nhân không được công nhận

unperson status

trạng thái không được công nhận

erase unpersons

xóa bỏ những người không được công nhận

unperson effect

ảnh hưởng của việc không được công nhận

making unpersons

tạo ra những người không được công nhận

unperson them

đánh dấu họ là những người không được công nhận

unpersons' plight

nỗi khổ của những người không được công nhận

Example Sentences

the regime routinely erased dissidents, turning them into unpersons.

Chế độ thường xuyên xóa bỏ các đối lập, biến họ thành những người không tồn tại.

he researched the history of unpersons during the cultural revolution.

Ông đã nghiên cứu về lịch sử của những người không tồn tại trong thời kỳ cách mạng văn hóa.

the government sought to make any critics into unpersons.

Chính phủ cố gắng biến bất kỳ ai chỉ trích thành những người không tồn tại.

they were effectively erased from history, becoming unpersons.

Họ đã bị xóa bỏ khỏi lịch sử, trở thành những người không tồn tại.

the investigation revealed a system for creating unpersons.

Điều tra đã tiết lộ một hệ thống tạo ra những người không tồn tại.

the goal was to eliminate anyone who challenged the party, making them unpersons.

Mục tiêu là loại bỏ bất kỳ ai thách thức đảng, biến họ thành những người không tồn tại.

the families of unpersons lived in constant fear and silence.

Gia đình của những người không tồn tại sống trong nỗi sợ hãi và im lặng không ngừng.

the concept of unpersons highlights the dangers of totalitarian regimes.

Khái niệm về những người không tồn tại làm nổi bật mối nguy hiểm của các chế độ độc tài.

the play explored the tragic fate of those rendered as unpersons.

Bản kịch khám phá số phận bi kịch của những người bị biến thành những người không tồn tại.

the list of unpersons grew longer with each political purge.

Danh sách những người không tồn tại trở nên dài hơn với mỗi lần thanh trừng chính trị.

the author documented the stories of former unpersons and their families.

Tác giả đã ghi lại câu chuyện của những người từng là những người không tồn tại và gia đình họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now