unphotogenic

[US]/[ˌʌnfoʊˈdʒenɪk]/
[UK]/[ˌʌnfoʊˈdʒenɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không đẹp khi chụp ảnh; không thuận lợi trong ảnh chụp; không muốn hoặc không sẵn lòng chụp ảnh.

Phrases & Collocations

unphotogenic smile

nụ cười không đẹp khi chụp ảnh

being unphotogenic

không đẹp khi chụp ảnh

so unphotogenic

rất không đẹp khi chụp ảnh

look unphotogenic

trông không đẹp khi chụp ảnh

unphotogenic person

người không đẹp khi chụp ảnh

really unphotogenic

thật sự không đẹp khi chụp ảnh

find unphotogenic

tìm thấy không đẹp khi chụp ảnh

inherently unphotogenic

bản chất không đẹp khi chụp ảnh

seem unphotogenic

trông như không đẹp khi chụp ảnh

unphotogenic angle

góc chụp không đẹp

Example Sentences

he's incredibly talented, but unfortunately, he's also quite unphotogenic.

Anh ấy vô cùng tài năng, nhưng đáng tiếc là anh ấy cũng khá không dễ chụp hình.

the food looked delicious, but the unphotogenic lighting ruined the pictures.

Món ăn trông ngon, nhưng ánh sáng không dễ chụp hình đã làm hỏng những bức ảnh.

despite being a great athlete, she's always been self-conscious about being unphotogenic.

Dù là một vận động viên xuất sắc, cô ấy luôn cảm thấy tự ti về việc không dễ chụp hình.

trying to get a good photo of the landscape was difficult; it was rather unphotogenic.

Việc chụp một bức ảnh đẹp của cảnh quan là rất khó; nó khá không dễ chụp hình.

my dog is adorable in person, but he looks unphotogenic in almost every picture.

Con chó của tôi rất dễ thương khi ở bên cạnh, nhưng nó trông không dễ chụp hình trong hầu hết các bức ảnh.

the old building had an unphotogenic facade, making it hard to capture its charm.

Công trình cổ có một mặt tiền không dễ chụp hình, khiến việc nắm bắt vẻ quyến rũ của nó trở nên khó khăn.

she admitted she felt unphotogenic without heavy makeup and filters on her phone.

Cô ấy thừa nhận rằng cô cảm thấy không dễ chụp hình khi không dùng son phấn đậm và bộ lọc trên điện thoại.

the event organizers struggled to find a flattering angle for the unphotogenic speaker.

Các nhà tổ chức sự kiện đã gặp khó khăn trong việc tìm được góc chụp đẹp cho diễn giả không dễ chụp hình.

even with professional lighting, the subject proved stubbornly unphotogenic.

Ngay cả với ánh sáng chuyên nghiệp, chủ thể vẫn chứng minh rằng nó rất khó chụp hình.

he's a naturally charming person, despite being notoriously unphotogenic.

Anh ấy là một người tự nhiên quyến rũ, bất chấp việc anh ấy nổi tiếng không dễ chụp hình.

the product's unphotogenic design made it difficult to market effectively online.

Thiết kế không dễ chụp hình của sản phẩm đã làm cho việc quảng bá hiệu quả trực tuyến trở nên khó khăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now