the unplaceability
sự khó định vị
complete unplaceability
sự khó định vị hoàn toàn
utter unplaceability
sự khó định vị tuyệt đối
sense of unplaceability
cảm giác khó định vị
feeling of unplaceability
cảm giác khó định vị
state of unplaceability
trạng thái khó định vị
problem of unplaceability
vấn đề về sự khó định vị
phenomenon of unplaceability
hiện tượng khó định vị
unplaceability within
sự khó định vị bên trong
unplaceability of
sự khó định vị của
the unplaceability of her accent made it difficult to identify her origins.
Sự khó định vị xuất phát điểm của giọng nói của cô ấy khiến việc xác định nguồn gốc của cô ấy trở nên khó khăn.
he felt a persistent sense of unplaceability in the cosmopolitan city.
Anh cảm thấy một cảm giác khó định vị dai dẳng ở thành phố quốc tế.
the unplaceability of the artifact puzzled archaeologists for decades.
Sự khó định vị của cổ vật đã khiến các nhà khảo cổ học bối rối trong nhiều thập kỷ.
cultural unplaceability often affects immigrants who feel caught between worlds.
Sự khó định vị về văn hóa thường ảnh hưởng đến những người nhập cư cảm thấy bị mắc kẹt giữa các thế giới.
the unplaceability of the dream left him feeling unsettled for days.
Sự khó định vị của giấc mơ khiến anh cảm thấy bất ổn trong nhiều ngày.
philosophers have long debated the ontological unplaceability of consciousness.
Các nhà triết học đã lâu tranh luận về sự khó định vị về mặt tồn tại của ý thức.
she struggled with the geographic unplaceability of her remote childhood home.
Cô ấy phải vật lộn với sự khó định vị về mặt địa lý của ngôi nhà thời thơ ấu hẻo lánh của mình.
the unplaceability of the melody made it impossible to identify the song.
Sự khó định vị của giai điệu khiến việc xác định bài hát trở nên bất khả thi.
memory's unplaceability can make past events feel simultaneously near and far.
Sự khó định vị của ký ức có thể khiến những sự kiện trong quá khứ cảm thấy đồng thời gần và xa.
artists sometimes deliberately embrace unplaceability to challenge viewer expectations.
Các nghệ sĩ đôi khi cố tình chấp nhận sự khó định vị để thử thách kỳ vọng của người xem.
the unplaceability of his photographs earned him a reputation as an enigma.
Sự khó định vị của những bức ảnh của anh ấy đã giúp anh có được danh tiếng là một câu đố.
linguistic unplaceability occurs when words don't belong to any standard dialect.
Sự khó định vị về ngôn ngữ xảy ra khi các từ không thuộc về bất kỳ phương ngữ tiêu chuẩn nào.
the unplaceability
sự khó định vị
complete unplaceability
sự khó định vị hoàn toàn
utter unplaceability
sự khó định vị tuyệt đối
sense of unplaceability
cảm giác khó định vị
feeling of unplaceability
cảm giác khó định vị
state of unplaceability
trạng thái khó định vị
problem of unplaceability
vấn đề về sự khó định vị
phenomenon of unplaceability
hiện tượng khó định vị
unplaceability within
sự khó định vị bên trong
unplaceability of
sự khó định vị của
the unplaceability of her accent made it difficult to identify her origins.
Sự khó định vị xuất phát điểm của giọng nói của cô ấy khiến việc xác định nguồn gốc của cô ấy trở nên khó khăn.
he felt a persistent sense of unplaceability in the cosmopolitan city.
Anh cảm thấy một cảm giác khó định vị dai dẳng ở thành phố quốc tế.
the unplaceability of the artifact puzzled archaeologists for decades.
Sự khó định vị của cổ vật đã khiến các nhà khảo cổ học bối rối trong nhiều thập kỷ.
cultural unplaceability often affects immigrants who feel caught between worlds.
Sự khó định vị về văn hóa thường ảnh hưởng đến những người nhập cư cảm thấy bị mắc kẹt giữa các thế giới.
the unplaceability of the dream left him feeling unsettled for days.
Sự khó định vị của giấc mơ khiến anh cảm thấy bất ổn trong nhiều ngày.
philosophers have long debated the ontological unplaceability of consciousness.
Các nhà triết học đã lâu tranh luận về sự khó định vị về mặt tồn tại của ý thức.
she struggled with the geographic unplaceability of her remote childhood home.
Cô ấy phải vật lộn với sự khó định vị về mặt địa lý của ngôi nhà thời thơ ấu hẻo lánh của mình.
the unplaceability of the melody made it impossible to identify the song.
Sự khó định vị của giai điệu khiến việc xác định bài hát trở nên bất khả thi.
memory's unplaceability can make past events feel simultaneously near and far.
Sự khó định vị của ký ức có thể khiến những sự kiện trong quá khứ cảm thấy đồng thời gần và xa.
artists sometimes deliberately embrace unplaceability to challenge viewer expectations.
Các nghệ sĩ đôi khi cố tình chấp nhận sự khó định vị để thử thách kỳ vọng của người xem.
the unplaceability of his photographs earned him a reputation as an enigma.
Sự khó định vị của những bức ảnh của anh ấy đã giúp anh có được danh tiếng là một câu đố.
linguistic unplaceability occurs when words don't belong to any standard dialect.
Sự khó định vị về ngôn ngữ xảy ra khi các từ không thuộc về bất kỳ phương ngữ tiêu chuẩn nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay