state of unfixedness
trạng thái không cố định
sense of unfixedness
cảm giác không cố định
moment of unfixedness
khoảnh khắc không cố định
experience unfixedness
trải nghiệm sự không cố định
embrace unfixedness
chấp nhận sự không cố định
navigate unfixedness
điều hướng sự không cố định
acknowledge unfixedness
thừa nhận sự không cố định
concept of unfixedness
khái niệm về sự không cố định
challenge of unfixedness
thử thách của sự không cố định
the unfixedness of the situation made everyone anxious.
tính chất không ổn định của tình huống khiến mọi người đều lo lắng.
his unfixedness in career choices led to a lack of direction.
sự không chắc chắn trong lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy dẫn đến sự thiếu định hướng.
the unfixedness of the rules created confusion among the players.
tính chất không cố định của các quy tắc đã gây ra sự bối rối giữa các cầu thủ.
she appreciated the unfixedness of the art style.
cô ấy đánh giá cao tính chất không cố định của phong cách nghệ thuật.
the unfixedness of their plans caused delays.
tính chất không ổn định của kế hoạch của họ đã gây ra sự chậm trễ.
in a world of unfixedness, adaptability is key.
trong một thế giới không ổn định, khả năng thích ứng là chìa khóa.
the unfixedness of his emotions made it hard to understand him.
sự không ổn định về cảm xúc của anh ấy khiến mọi người khó hiểu anh ấy.
her unfixedness regarding her future worried her family.
sự không chắc chắn về tương lai của cô ấy khiến gia đình cô ấy lo lắng.
they thrived in the unfixedness of the creative process.
họ phát triển mạnh trong tính chất không cố định của quá trình sáng tạo.
the unfixedness of the weather made planning difficult.
tính chất không ổn định của thời tiết khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay