unplumbable

[Mỹ]/ʌnˈplʌməbl/
[Anh]/ʌnˈplʌməbl/

Dịch

adj. không thể đo độ sâu; quá sâu để có thể thăm dò; không thể hiểu hoặc nắm bắt được; bí ẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

unplumbable depths

độ sâu không thể thám thính

unplumbable mystery

mystery không thể thám thính

unplumbable ocean

biển cả không thể thám thính

unplumbable abyss

vực thẳm không thể thám thính

unplumbable silence

im lặng không thể thám thính

unplumbable darkness

tối tăm không thể thám thính

unplumbable grief

nỗi buồn không thể thám thính

unplumbable secrets

mật mã không thể thám thính

unplumbable vastness

vastness không thể thám thính

unplumbable caves

hang động không thể thám thính

Câu ví dụ

the ocean's unplumbable depths have fascinated explorers for centuries.

Độ sâu không đáy của đại dương đã làm say mê các nhà khám phá trong hàng thế kỷ.

scientists continue to study the unplumbable mystery of consciousness.

Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu bí ẩn không đáy của ý thức.

the unplumbable complexity of the human mind intrigues psychologists.

Độ phức tạp không đáy của tâm trí con người làm say mê các nhà tâm lý học.

ancient civilizations left behind unplumbable secrets waiting to be discovered.

Các nền văn minh cổ đại để lại những bí mật không đáy đang chờ đợi được khám phá.

the unplumbable abyss of space challenges our understanding of the universe.

Khung trời không đáy thách thức hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

her unplumbable thoughts remained a mystery to everyone who knew her.

Những suy nghĩ không đáy của cô ấy vẫn là một bí ẩn đối với tất cả những người từng biết cô.

the unplumbable depths of the ocean contain species yet to be identified.

Độ sâu không đáy của đại dương chứa đựng các loài chưa được xác định.

philosophers debate the unplumbable nature of existence itself.

Các triết gia tranh luận về bản chất không đáy của sự tồn tại.

the unplumbable darkness of the deep sea is home to bioluminescent creatures.

Bóng tối không đáy của vùng biển sâu là nơi sinh sống của các sinh vật phát quang.

mathematicians grapple with the unplumbable complexities of prime numbers.

Các nhà toán học vật lộn với những phức tạp không đáy của các số nguyên tố.

the unplumbable mystery of ancient monuments continues to captivate archaeologists.

Bí ẩn không đáy của các di tích cổ đại tiếp tục hấp dẫn các nhà khảo cổ học.

despite advances in technology, the ocean's unplumbable depths remain largely unexplored.

Dù có những tiến bộ trong công nghệ, độ sâu không đáy của đại dương vẫn chủ yếu chưa được khám phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay