unplumbably

[US]/ʌnˈplʌməbli/
[UK]/ʌnˈplʌməbli/

Translation

adv. Một cách không thể đo đếm hoặc hiểu được; không thể hiểu hoặc giải thích được.

Phrases & Collocations

unplumbably complex

phức tạp một cách không thể tháo rời

Example Sentences

the ocean's depths remain unplumbably mysterious to marine scientists.

Độ sâu của đại dương vẫn còn đầy bí ẩn đến mức không thể khám phá đối với các nhà khoa học biển.

his motives were unplumbably complex, defying any simple analysis.

Mục đích của anh ấy phức tạp đến mức không thể phân tích một cách đơn giản.

the ancient temple stood unplumbably silent against the starry sky.

Ngôi đền cổ đứng im lặng đến mức không thể hiểu nổi dưới bầu trời đầy sao.

her unplumbably profound insights left the philosophy students deeply moved.

Điều sâu sắc đến mức không thể hiểu nổi của cô ấy đã khiến sinh viên triết học cảm động sâu sắc.

the cosmos appears unplumbably vast and indifferent to human endeavors.

Vũ trụ dường như rộng lớn đến mức không thể hiểu nổi và thờ ơ với những nỗ lực của con người.

the abandoned mansion felt unplumbably dark, as if shadows had weight.

Ngôi nhà bỏ hoang cảm giác tối tăm đến mức không thể hiểu nổi, như thể bóng tối có trọng lượng.

his unplumbably strange behavior baffled everyone at the diplomatic summit.

Hành vi kỳ lạ đến mức không thể hiểu nổi của anh ấy đã làm bối rối tất cả mọi người tại hội nghị ngoại giao.

the concept of eternity remains unplumbably difficult for the human mind to comprehend.

Khái niệm về vĩnh cửu vẫn còn khó hiểu đến mức không thể hiểu nổi đối với tâm trí con người.

the research vessel descended into waters unplumbably deep below the polar ice.

Tàu nghiên cứu đi xuống vùng nước sâu đến mức không thể hiểu nổi dưới băng cực.

her unplumbably quiet strength carried her through the darkest days.

Sức mạnh im lặng đến mức không thể hiểu nổi của cô ấy đã đưa cô vượt qua những ngày tối tăm nhất.

the cathedral was unplumbably still, not even echoing footsteps disturbed its peace.

Ngôi nhà thờ hoàn toàn im lặng đến mức không thể hiểu nổi, ngay cả tiếng bước chân vang vọng cũng không làm gián đoạn sự bình yên của nó.

the scientist's unplumbably enigmatic theory challenged centuries of accepted wisdom.

Lý thuyết bí ẩn đến mức không thể hiểu nổi của nhà khoa học đã thách thức hàng thế kỷ tri thức được chấp nhận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now