unpolled

[Mỹ]/ʌnˈpəʊld/
[Anh]/ʌnˈpoʊld/

Dịch

adj. không có quyền bỏ phiếu hoặc đăng ký; không được đăng ký

Cụm từ & Cách kết hợp

unpolled voters

người bỏ phiếu chưa khảo sát

unpolled opinions

ý kiến chưa khảo sát

unpolled regions

các khu vực chưa khảo sát

unpolled data

dữ liệu chưa khảo sát

unpolled demographics

nhân khẩu học chưa khảo sát

unpolled groups

các nhóm chưa khảo sát

unpolled citizens

công dân chưa khảo sát

unpolled responses

phản hồi chưa khảo sát

unpolled participants

người tham gia chưa khảo sát

unpolled issues

các vấn đề chưa khảo sát

Câu ví dụ

the unpolled opinions of the public can lead to unexpected outcomes.

Những ý kiến chưa được khảo sát của công chúng có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.

many decisions are made without considering unpolled feedback.

Nhiều quyết định được đưa ra mà không xem xét phản hồi chưa được khảo sát.

the survey revealed that many unpolled voters felt ignored.

Cuộc khảo sát cho thấy nhiều người bỏ phiếu chưa được khảo sát cảm thấy bị bỏ qua.

unpolled data can sometimes provide a clearer picture of the situation.

Dữ liệu chưa được khảo sát đôi khi có thể cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về tình hình.

it's important to address the concerns of unpolled communities.

Điều quan trọng là phải giải quyết những lo ngại của các cộng đồng chưa được khảo sát.

the unpolled segment of the population may have unique insights.

Phân khúc dân số chưa được khảo sát có thể có những hiểu biết độc đáo.

unpolled attitudes can shift dramatically during an election.

Thái độ chưa được khảo sát có thể thay đổi đáng kể trong quá trình bầu cử.

researchers often seek to understand unpolled demographics.

Các nhà nghiên cứu thường tìm cách hiểu rõ về nhân khẩu học chưa được khảo sát.

the results were skewed due to the unpolled opinions of key groups.

Kết quả bị sai lệch do những ý kiến chưa được khảo sát của các nhóm chủ chốt.

engaging with unpolled citizens is crucial for accurate representation.

Tương tác với công dân chưa được khảo sát là rất quan trọng để đảm bảo đại diện chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay