unpublicized

[US]/ʌnˈpʌblɪsaɪzd/
[UK]/ʌnˈpʌblɪzaɪzd/
Frequency: Very High

Translation

adj. không được công khai; không được tiết lộ

Phrases & Collocations

unpublicized event

sự kiện chưa được công bố

unpublicized meeting

cuộc họp chưa được công bố

unpublicized information

thông tin chưa được công bố

unpublicized details

chi tiết chưa được công bố

unpublicized initiative

sáng kiến chưa được công bố

unpublicized findings

những phát hiện chưa được công bố

unpublicized project

dự án chưa được công bố

unpublicized report

báo cáo chưa được công bố

unpublicized study

nghiên cứu chưa được công bố

unpublicized partnership

quan hệ đối tác chưa được công bố

Example Sentences

the project remained largely unpublicized until the launch date.

dự án vẫn phần lớn chưa được công bố cho đến ngày ra mắt.

her unpublicized achievements were finally recognized by the community.

những thành tựu chưa được công bố của cô ấy cuối cùng cũng đã được cộng đồng công nhận.

many unpublicized events take place behind the scenes.

nhiều sự kiện không được công bố diễn ra sau hậu trường.

the company has several unpublicized initiatives aimed at sustainability.

công ty có một số sáng kiến ​​chưa được công bố hướng tới tính bền vững.

he prefers to keep his personal life unpublicized.

anh ấy thích giữ cuộc sống cá nhân của mình kín đáo.

unpublicized studies often reveal surprising results.

các nghiên cứu chưa được công bố thường tiết lộ những kết quả đáng ngạc nhiên.

her unpublicized talents impressed everyone at the event.

những tài năng chưa được công bố của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.

the unpublicized details of the agreement were leaked.

những chi tiết chưa được công bố của thỏa thuận đã bị rò rỉ.

they organized an unpublicized charity event to help those in need.

họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện không được công bố để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

unpublicized meetings can lead to more open discussions.

những cuộc họp không được công bố có thể dẫn đến những cuộc thảo luận cởi mở hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now