unputdownable book
cuốn sách không thể rời mắt
unputdownable story
câu chuyện không thể rời mắt
unputdownable novel
tiểu thuyết không thể rời mắt
unputdownable read
đọc không thể rời mắt
unputdownable thriller
giật gân không thể rời mắt
unputdownable page-turner
cuốn sách lật trang không thể rời mắt
unputdownable series
series không thể rời mắt
unputdownable tale
cổ tích không thể rời mắt
unputdownable fiction
tiểu thuyết hư cấu không thể rời mắt
unputdownable memoir
tuyển tập hồi ký không thể rời mắt
the book was so unputdownable that i finished it in one night.
Cuốn sách quá hấp dẫn đến mức tôi đã đọc xong trong một đêm.
her storytelling is unputdownable, keeping everyone on the edge of their seats.
Kể chuyện của cô ấy rất hấp dẫn, khiến mọi người luôn hồi hộp.
once i started watching the series, it became unputdownable.
Ngay khi tôi bắt đầu xem bộ phim, tôi đã không thể rời mắt khỏi nó.
the unputdownable nature of the game kept players engaged for hours.
Độ hấp dẫn của trò chơi khiến người chơi không thể rời mắt trong nhiều giờ.
his unputdownable charm makes him the life of every party.
Sự quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của mọi bữa tiệc.
many readers found the novel's plot unputdownable and thrilling.
Nhiều độc giả thấy cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn và thú vị.
her unputdownable enthusiasm inspired everyone around her.
Sự nhiệt tình của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the documentary was so unputdownable that i watched it twice.
Bộ phim tài liệu quá hấp dẫn đến mức tôi đã xem lại hai lần.
he gave an unputdownable performance that captivated the audience.
Anh ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời khiến khán giả bị cuốn hút.
the unputdownable nature of the mystery kept me guessing until the end.
Độ bí ẩn của câu chuyện khiến tôi không thể đoán được cho đến khi kết thúc.
unputdownable book
cuốn sách không thể rời mắt
unputdownable story
câu chuyện không thể rời mắt
unputdownable novel
tiểu thuyết không thể rời mắt
unputdownable read
đọc không thể rời mắt
unputdownable thriller
giật gân không thể rời mắt
unputdownable page-turner
cuốn sách lật trang không thể rời mắt
unputdownable series
series không thể rời mắt
unputdownable tale
cổ tích không thể rời mắt
unputdownable fiction
tiểu thuyết hư cấu không thể rời mắt
unputdownable memoir
tuyển tập hồi ký không thể rời mắt
the book was so unputdownable that i finished it in one night.
Cuốn sách quá hấp dẫn đến mức tôi đã đọc xong trong một đêm.
her storytelling is unputdownable, keeping everyone on the edge of their seats.
Kể chuyện của cô ấy rất hấp dẫn, khiến mọi người luôn hồi hộp.
once i started watching the series, it became unputdownable.
Ngay khi tôi bắt đầu xem bộ phim, tôi đã không thể rời mắt khỏi nó.
the unputdownable nature of the game kept players engaged for hours.
Độ hấp dẫn của trò chơi khiến người chơi không thể rời mắt trong nhiều giờ.
his unputdownable charm makes him the life of every party.
Sự quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của mọi bữa tiệc.
many readers found the novel's plot unputdownable and thrilling.
Nhiều độc giả thấy cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn và thú vị.
her unputdownable enthusiasm inspired everyone around her.
Sự nhiệt tình của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the documentary was so unputdownable that i watched it twice.
Bộ phim tài liệu quá hấp dẫn đến mức tôi đã xem lại hai lần.
he gave an unputdownable performance that captivated the audience.
Anh ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời khiến khán giả bị cuốn hút.
the unputdownable nature of the mystery kept me guessing until the end.
Độ bí ẩn của câu chuyện khiến tôi không thể đoán được cho đến khi kết thúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay