unreliablenesses increase
sự gia tăng độ không đáng tin cậy
unreliablenesses decrease
sự giảm độ không đáng tin cậy
unreliablenesses impact
tác động của độ không đáng tin cậy
unreliablenesses assessment
đánh giá độ không đáng tin cậy
unreliablenesses evaluation
đánh giá độ không đáng tin cậy
unreliablenesses analysis
phân tích độ không đáng tin cậy
unreliablenesses management
quản lý độ không đáng tin cậy
unreliablenesses report
báo cáo về độ không đáng tin cậy
unreliablenesses factors
các yếu tố gây ra độ không đáng tin cậy
unreliablenesses mitigation
giảm thiểu độ không đáng tin cậy
his unreliablenesses made it hard to trust him.
Những sự thiếu tin cậy của anh ấy khiến mọi người khó tin tưởng anh ấy.
the unreliablenesses of the data raised concerns among the researchers.
Những sự thiếu tin cậy của dữ liệu đã khiến các nhà nghiên cứu lo ngại.
we need to address the unreliablenesses in our reporting system.
Chúng ta cần giải quyết những sự thiếu tin cậy trong hệ thống báo cáo của chúng ta.
her unreliablenesses were a source of frustration for the team.
Những sự thiếu tin cậy của cô ấy là một nguồn thất vọng cho nhóm.
unreliablenesses in the supply chain can lead to delays.
Những sự thiếu tin cậy trong chuỗi cung ứng có thể dẫn đến sự chậm trễ.
they conducted a study to identify the unreliablenesses in the survey.
Họ đã tiến hành một nghiên cứu để xác định những sự thiếu tin cậy trong cuộc khảo sát.
the unreliablenesses of the internet connection interrupted the meeting.
Những sự thiếu tin cậy của kết nối internet đã làm gián đoạn cuộc họp.
addressing the unreliablenesses in the project is crucial for success.
Giải quyết những sự thiếu tin cậy trong dự án là rất quan trọng để thành công.
unreliablenesses in customer feedback can skew results.
Những sự thiếu tin cậy trong phản hồi của khách hàng có thể làm sai lệch kết quả.
the team's success was hindered by various unreliablenesses.
Thành công của nhóm bị cản trở bởi nhiều sự thiếu tin cậy.
unreliablenesses increase
sự gia tăng độ không đáng tin cậy
unreliablenesses decrease
sự giảm độ không đáng tin cậy
unreliablenesses impact
tác động của độ không đáng tin cậy
unreliablenesses assessment
đánh giá độ không đáng tin cậy
unreliablenesses evaluation
đánh giá độ không đáng tin cậy
unreliablenesses analysis
phân tích độ không đáng tin cậy
unreliablenesses management
quản lý độ không đáng tin cậy
unreliablenesses report
báo cáo về độ không đáng tin cậy
unreliablenesses factors
các yếu tố gây ra độ không đáng tin cậy
unreliablenesses mitigation
giảm thiểu độ không đáng tin cậy
his unreliablenesses made it hard to trust him.
Những sự thiếu tin cậy của anh ấy khiến mọi người khó tin tưởng anh ấy.
the unreliablenesses of the data raised concerns among the researchers.
Những sự thiếu tin cậy của dữ liệu đã khiến các nhà nghiên cứu lo ngại.
we need to address the unreliablenesses in our reporting system.
Chúng ta cần giải quyết những sự thiếu tin cậy trong hệ thống báo cáo của chúng ta.
her unreliablenesses were a source of frustration for the team.
Những sự thiếu tin cậy của cô ấy là một nguồn thất vọng cho nhóm.
unreliablenesses in the supply chain can lead to delays.
Những sự thiếu tin cậy trong chuỗi cung ứng có thể dẫn đến sự chậm trễ.
they conducted a study to identify the unreliablenesses in the survey.
Họ đã tiến hành một nghiên cứu để xác định những sự thiếu tin cậy trong cuộc khảo sát.
the unreliablenesses of the internet connection interrupted the meeting.
Những sự thiếu tin cậy của kết nối internet đã làm gián đoạn cuộc họp.
addressing the unreliablenesses in the project is crucial for success.
Giải quyết những sự thiếu tin cậy trong dự án là rất quan trọng để thành công.
unreliablenesses in customer feedback can skew results.
Những sự thiếu tin cậy trong phản hồi của khách hàng có thể làm sai lệch kết quả.
the team's success was hindered by various unreliablenesses.
Thành công của nhóm bị cản trở bởi nhiều sự thiếu tin cậy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now