unremember the past
quên đi quá khứ
unremember my name
quên tên tôi
unremember old friends
quên đi những người bạn cũ
unremember the details
quên những chi tiết
unremember the moment
quên khoảnh khắc
unremember the event
quên sự kiện
unremember the conversation
quên cuộc trò chuyện
unremember the experience
quên trải nghiệm
unremember the feelings
quên những cảm xúc
unremember past mistakes
quên đi những sai lầm trong quá khứ
i tend to unremember the names of people i just met.
Tôi có xu hướng quên tên những người mà tôi vừa mới gặp.
sometimes i unremember important dates, like birthdays.
Đôi khi tôi quên những ngày quan trọng, như sinh nhật.
it's easy to unremember details from a long meeting.
Dễ dàng quên những chi tiết từ một cuộc họp dài.
she tends to unremember the lyrics of her favorite songs.
Cô ấy có xu hướng quên lời bài hát yêu thích của mình.
he may unremember the instructions given earlier.
Anh ấy có thể quên những hướng dẫn đã cho trước đó.
people often unremember their dreams upon waking up.
Mọi người thường quên những giấc mơ của họ khi thức dậy.
it’s frustrating to unremember the solution to a problem.
Thật khó chịu khi quên giải pháp cho một vấn đề.
she tries not to unremember the lessons learned from her past.
Cô ấy cố gắng không quên những bài học từ quá khứ của mình.
sometimes i unremember where i put my keys.
Đôi khi tôi quên mình đã để chìa khóa ở đâu.
he often unremembers the names of his favorite authors.
Anh ấy thường quên tên những tác giả yêu thích của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay