behaved unreproachably
hành xử không hề có lỗi
act unreproachably
hành động không hề có lỗi
unreproachably honest
chính trực không hề có lỗi
live unreproachably
sống không hề có lỗi
unreproachably loyal
trung thành không hề có lỗi
behave unreproachably
hành xử không hề có lỗi
unreproachably fair
công bằng không hề có lỗi
conduct unreproachably
tiến hành không hề có lỗi
the diplomat conducted himself unreproachably throughout the tense negotiations.
Nhà ngoại giao đã cư xử một cách hoàn hảo trong suốt quá trình đàm phán căng thẳng.
she has always lived unreproachably, earning the respect of her entire community.
Cô ấy luôn sống một cách hoàn hảo, xứng đáng nhận được sự tôn trọng của cả cộng đồng.
the judge ruled unreproachably, showing absolutely no favoritism to either party.
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết một cách hoàn hảo, không hề tỏ ra ưu ái bên nào.
his business practices were entirely unreproachably and transparent.
Thực tiễn kinh doanh của anh ấy hoàn toàn hoàn hảo và minh bạch.
the teacher behaved unreproachably with her students while maintaining proper boundaries.
Giáo viên đã cư xử một cách hoàn hảo với học sinh trong khi vẫn duy trì ranh giới phù hợp.
the soldier served his country unreproachably for more than twenty years.
Người lính đã phục vụ đất nước một cách hoàn hảo trong hơn hai mươi năm.
the charity manages its funds unreproachably and publishes detailed annual reports.
Tổ từ thiện quản lý quỹ của mình một cách hoàn hảo và công bố các báo cáo thường niên chi tiết.
the doctor treated all her patients unreproachably, regardless of their background.
Bác sĩ đã điều trị tất cả bệnh nhân của mình một cách hoàn hảo, bất kể hoàn cảnh của họ.
the politician campaigned unreproachably, focusing solely on policy rather than personal attacks.
Nhà chính trị đã vận động tranh cử một cách hoàn hảo, tập trung hoàn toàn vào chính sách hơn là tấn công cá nhân.
the family has maintained their reputation unreproachably for five generations.
Gia đình đã duy trì danh tiếng của họ một cách hoàn hảo trong năm thế hệ.
the employee performed his duties unreproachably and was subsequently promoted.
Nhân viên đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hoàn hảo và sau đó đã được thăng chức.
the team captain led unreproachably, inspiring complete confidence in all his teammates.
Đội trưởng đã lãnh đạo một cách hoàn hảo, truyền cảm hứng cho sự tin tưởng tuyệt đối trong tất cả các thành viên trong đội.
behaved unreproachably
hành xử không hề có lỗi
act unreproachably
hành động không hề có lỗi
unreproachably honest
chính trực không hề có lỗi
live unreproachably
sống không hề có lỗi
unreproachably loyal
trung thành không hề có lỗi
behave unreproachably
hành xử không hề có lỗi
unreproachably fair
công bằng không hề có lỗi
conduct unreproachably
tiến hành không hề có lỗi
the diplomat conducted himself unreproachably throughout the tense negotiations.
Nhà ngoại giao đã cư xử một cách hoàn hảo trong suốt quá trình đàm phán căng thẳng.
she has always lived unreproachably, earning the respect of her entire community.
Cô ấy luôn sống một cách hoàn hảo, xứng đáng nhận được sự tôn trọng của cả cộng đồng.
the judge ruled unreproachably, showing absolutely no favoritism to either party.
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết một cách hoàn hảo, không hề tỏ ra ưu ái bên nào.
his business practices were entirely unreproachably and transparent.
Thực tiễn kinh doanh của anh ấy hoàn toàn hoàn hảo và minh bạch.
the teacher behaved unreproachably with her students while maintaining proper boundaries.
Giáo viên đã cư xử một cách hoàn hảo với học sinh trong khi vẫn duy trì ranh giới phù hợp.
the soldier served his country unreproachably for more than twenty years.
Người lính đã phục vụ đất nước một cách hoàn hảo trong hơn hai mươi năm.
the charity manages its funds unreproachably and publishes detailed annual reports.
Tổ từ thiện quản lý quỹ của mình một cách hoàn hảo và công bố các báo cáo thường niên chi tiết.
the doctor treated all her patients unreproachably, regardless of their background.
Bác sĩ đã điều trị tất cả bệnh nhân của mình một cách hoàn hảo, bất kể hoàn cảnh của họ.
the politician campaigned unreproachably, focusing solely on policy rather than personal attacks.
Nhà chính trị đã vận động tranh cử một cách hoàn hảo, tập trung hoàn toàn vào chính sách hơn là tấn công cá nhân.
the family has maintained their reputation unreproachably for five generations.
Gia đình đã duy trì danh tiếng của họ một cách hoàn hảo trong năm thế hệ.
the employee performed his duties unreproachably and was subsequently promoted.
Nhân viên đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hoàn hảo và sau đó đã được thăng chức.
the team captain led unreproachably, inspiring complete confidence in all his teammates.
Đội trưởng đã lãnh đạo một cách hoàn hảo, truyền cảm hứng cho sự tin tưởng tuyệt đối trong tất cả các thành viên trong đội.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now