unreproachful silence
sự im lặng không thể trách
unreproachful look
ánh nhìn không thể trách
unreproachful tone
giọng điệu không thể trách
unreproachful expression
biểu cảm không thể trách
unreproachful manner
cách cư xử không thể trách
unreproachful gaze
ánh mắt không thể trách
unreproachful face
khi mặt không thể trách
unreproachful heart
trái tim không thể trách
unreproachful presence
sự có mặt không thể trách
unreproachful attitude
thái độ không thể trách
the teacher addressed the mistake with an unreproachful tone, offering guidance instead of criticism.
Giáo viên đã giải quyết sai lầm với giọng điệu không trách móc, thay vào đó đưa ra hướng dẫn thay vì chỉ trích.
her unreproachful smile put the nervous applicant at ease immediately.
Nụ cười không trách móc của cô ấy khiến người xin việc căng thẳng cảm thấy dễ dàng ngay lập tức.
the father's unreproachful manner helped his daughter learn from her error without feeling ashamed.
Cách cư xử không trách móc của người cha giúp con gái ông ấy học hỏi từ sai lầm của mình mà không cảm thấy xấu hổ.
he listened with an unreproachful expression, showing patience and understanding.
Anh ấy lắng nghe với vẻ mặt không trách móc, thể hiện sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the coach's unreproachful approach motivated the team to improve without discouraging them.
Cách tiếp cận không trách móc của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng cải thiện mà không gây nản lòng cho họ.
despite the failure, she maintained an unreproachful attitude and focused on solutions.
Bất chấp thất bại, cô ấy vẫn giữ thái độ không trách móc và tập trung vào các giải pháp.
the manager gave unreproachful feedback that highlighted strengths while suggesting improvements.
Người quản lý đưa ra phản hồi không trách móc, nêu bật những điểm mạnh đồng thời đề xuất cải tiến.
his unreproachful silence conveyed support more effectively than any words could have.
Sự im lặng không trách móc của anh ấy truyền tải sự hỗ trợ hiệu quả hơn bất kỳ lời nói nào.
the counselor's unreproachful demeanor created a safe space for honest conversation.
Dáng vẻ không trách móc của chuyên gia tư vấn đã tạo ra một không gian an toàn cho cuộc trò chuyện trung thực.
she responded with an unreproachful gesture, placing a comforting hand on his shoulder.
Cô ấy đáp lại bằng một cử chỉ không trách móc, đặt một bàn tay an ủi lên vai anh ấy.
the editorial offered unreproachful critique that respected the author's intentions while noting areas for growth.
Bài biên tập đưa ra lời phê bình không trách móc, tôn trọng ý định của tác giả đồng thời chỉ ra những lĩnh vực cần phát triển.
unreproachful silence
sự im lặng không thể trách
unreproachful look
ánh nhìn không thể trách
unreproachful tone
giọng điệu không thể trách
unreproachful expression
biểu cảm không thể trách
unreproachful manner
cách cư xử không thể trách
unreproachful gaze
ánh mắt không thể trách
unreproachful face
khi mặt không thể trách
unreproachful heart
trái tim không thể trách
unreproachful presence
sự có mặt không thể trách
unreproachful attitude
thái độ không thể trách
the teacher addressed the mistake with an unreproachful tone, offering guidance instead of criticism.
Giáo viên đã giải quyết sai lầm với giọng điệu không trách móc, thay vào đó đưa ra hướng dẫn thay vì chỉ trích.
her unreproachful smile put the nervous applicant at ease immediately.
Nụ cười không trách móc của cô ấy khiến người xin việc căng thẳng cảm thấy dễ dàng ngay lập tức.
the father's unreproachful manner helped his daughter learn from her error without feeling ashamed.
Cách cư xử không trách móc của người cha giúp con gái ông ấy học hỏi từ sai lầm của mình mà không cảm thấy xấu hổ.
he listened with an unreproachful expression, showing patience and understanding.
Anh ấy lắng nghe với vẻ mặt không trách móc, thể hiện sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the coach's unreproachful approach motivated the team to improve without discouraging them.
Cách tiếp cận không trách móc của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng cải thiện mà không gây nản lòng cho họ.
despite the failure, she maintained an unreproachful attitude and focused on solutions.
Bất chấp thất bại, cô ấy vẫn giữ thái độ không trách móc và tập trung vào các giải pháp.
the manager gave unreproachful feedback that highlighted strengths while suggesting improvements.
Người quản lý đưa ra phản hồi không trách móc, nêu bật những điểm mạnh đồng thời đề xuất cải tiến.
his unreproachful silence conveyed support more effectively than any words could have.
Sự im lặng không trách móc của anh ấy truyền tải sự hỗ trợ hiệu quả hơn bất kỳ lời nói nào.
the counselor's unreproachful demeanor created a safe space for honest conversation.
Dáng vẻ không trách móc của chuyên gia tư vấn đã tạo ra một không gian an toàn cho cuộc trò chuyện trung thực.
she responded with an unreproachful gesture, placing a comforting hand on his shoulder.
Cô ấy đáp lại bằng một cử chỉ không trách móc, đặt một bàn tay an ủi lên vai anh ấy.
the editorial offered unreproachful critique that respected the author's intentions while noting areas for growth.
Bài biên tập đưa ra lời phê bình không trách móc, tôn trọng ý định của tác giả đồng thời chỉ ra những lĩnh vực cần phát triển.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now