unresponded

[Mỹ]/ˌʌnrɪˈspɒndɪd/
[Anh]/ˌʌnrɪˈspɑːndɪd/

Dịch

adj. không được trả lời hoặc phản hồi; thiếu phản ứng

Cụm từ & Cách kết hợp

unresponded to

Chưa được trả lời

unresponded emails

Email chưa được trả lời

still unresponded

Vẫn chưa được trả lời

unresponded messages

Tin nhắn chưa được trả lời

remain unresponded

Vẫn chưa được trả lời

left unresponded

Chưa được trả lời

unresponded inquiry

Yêu cầu chưa được trả lời

completely unresponded

Hoàn toàn chưa được trả lời

unresponded request

Yêu cầu chưa được xử lý

unresponded letter

Thư chưa được trả lời

Câu ví dụ

her email has gone unresponded for over a week.

Email của cô ấy đã không được trả lời trong hơn một tuần.

many customer complaints remain unresponded in the system.

Nhiều khiếu nại của khách hàng vẫn chưa được xử lý trong hệ thống.

the unresponded message left her feeling anxious and confused.

Tin nhắn chưa được trả lời khiến cô ấy cảm thấy lo lắng và bối rối.

he sent multiple unresponded requests to the support team.

Anh ấy đã gửi nhiều yêu cầu chưa được xử lý đến nhóm hỗ trợ.

the unresponded invitation weighed heavily on her mind.

Lời mời chưa được trả lời khiến cô ấy lo lắng nhiều.

several important queries have gone unresponded during the holiday.

Một số câu hỏi quan trọng đã không được trả lời trong kỳ nghỉ.

the unresponded application caused him to seek other opportunities.

Đơn ứng tuyển chưa được trả lời đã khiến anh ấy tìm kiếm cơ hội khác.

her unresponded text message raised concerns among friends.

Tin nhắn văn bản chưa được trả lời của cô ấy đã làm nảy sinh lo ngại trong số bạn bè.

the company has thousands of unresponded customer inquiries.

Công ty có hàng nghìn câu hỏi từ khách hàng chưa được xử lý.

the unresponded proposal was eventually withdrawn.

Đề xuất chưa được trả lời cuối cùng đã bị rút lại.

he found the unresponded deadline puzzling and frustrating.

Anh ấy thấy hạn chót chưa được trả lời gây bối rối và thất vọng.

the unresponded rsvp created planning difficulties for the event.

RSVP chưa được trả lời đã gây ra khó khăn trong việc lên kế hoạch cho sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay