unresponsivenesses

[Mỹ]/ʌnrɪˈspɒnsɪvnəs/
[Anh]/ʌnrɪˈspɑːnsɪvnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái không phản ứng

Cụm từ & Cách kết hợp

system unresponsiveness

hệ thống không phản hồi

unresponsiveness issue

vấn đề về việc không phản hồi

user unresponsiveness

người dùng không phản hồi

unresponsiveness error

lỗi không phản hồi

application unresponsiveness

ứng dụng không phản hồi

network unresponsiveness

mạng không phản hồi

unresponsiveness alert

cảnh báo về việc không phản hồi

unresponsiveness timeout

thời gian chờ không phản hồi

unresponsiveness problem

vấn đề về việc không phản hồi

unresponsiveness feedback

phản hồi về việc không phản hồi

Câu ví dụ

the unresponsiveness of the system caused delays in processing requests.

sự thiếu phản hồi của hệ thống đã gây ra sự chậm trễ trong quá trình xử lý các yêu cầu.

his unresponsiveness during the meeting raised concerns among the team.

sự thiếu phản hồi của anh ấy trong cuộc họp đã khiến các thành viên trong nhóm lo lắng.

unresponsiveness to feedback can hinder personal growth.

sự thiếu phản hồi với phản hồi có thể cản trở sự phát triển cá nhân.

the unresponsiveness of the customer service team frustrated many clients.

sự thiếu phản hồi của đội ngũ chăm sóc khách hàng đã khiến nhiều khách hàng thất vọng.

after several attempts, i realized her unresponsiveness was intentional.

sau nhiều lần thử, tôi nhận ra sự thiếu phản hồi của cô ấy là cố ý.

unresponsiveness to urgent issues can lead to serious consequences.

sự thiếu phản hồi với các vấn đề cấp bách có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

the unresponsiveness of the app made it difficult to use.

sự thiếu phản hồi của ứng dụng khiến nó khó sử dụng.

her unresponsiveness to my messages was quite alarming.

sự thiếu phản hồi của cô ấy với tin nhắn của tôi khá đáng báo động.

unresponsiveness in a relationship often signals deeper issues.

sự thiếu phản hồi trong một mối quan hệ thường báo hiệu những vấn đề sâu sắc hơn.

the unresponsiveness of the audience made the speaker nervous.

sự thiếu phản hồi của khán giả khiến người nói bồn chồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay